bottle-neck

[Mỹ]/ˈbɒtlˌnek/
[Anh]/ˈbɑːtlˌnek/

Dịch

n. một giai đoạn hoặc yếu tố hạn chế sự tiến bộ hoặc hiệu quả.
Word Forms
số nhiềubottle-necks

Cụm từ & Cách kết hợp

bottle-neck effect

hiệu ứng nút cổ chai

bottle-neck situation

tình huống nút cổ chai

bottle-neck problem

vấn đề nút cổ chai

avoid bottle-necks

tránh nút cổ chai

bottle-neck analysis

phân tích nút cổ chai

identify bottle-necks

xác định nút cổ chai

bottle-neck stage

giai đoạn nút cổ chai

bottle-neck point

điểm nút cổ chai

bottle-neck design

thiết kế nút cổ chai

bottle-neck caused

do nút cổ chai gây ra

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay