bottlefeeding

[Mỹ]/ˈbɒtlˌfiːdɪŋ/
[Anh]/ˈbɑːtlˌfeedɪŋ/

Dịch

n.Hành động cho trẻ sơ sinh ăn bằng bình.

Cụm từ & Cách kết hợp

bottlefeeding an infant

cho trẻ sơ sinh bú bình

bottlefeeding versus breastfeeding

bú bình so với cho con bú

advantages of bottlefeeding

những lợi ích của việc cho trẻ bú bình

bottlefeeding schedule

lịch trình cho trẻ bú bình

early bottlefeeding problems

các vấn đề về cho trẻ bú bình sớm

bottlefeeding techniques

các kỹ thuật cho trẻ bú bình

nighttime bottlefeeding routine

thói quen cho trẻ bú bình vào ban đêm

Câu ví dụ

many parents choose bottlefeeding for convenience.

Nhiều bậc cha mẹ chọn cho trẻ bú bình vì sự tiện lợi.

bottlefeeding can help establish a feeding routine.

Cho trẻ bú bình có thể giúp thiết lập một thói quen cho ăn.

some babies prefer bottlefeeding over breastfeeding.

Một số bé thích bú bình hơn là bú mẹ.

it's important to choose the right bottle for bottlefeeding.

Điều quan trọng là phải chọn đúng loại bình cho trẻ bú bình.

parents should learn proper techniques for bottlefeeding.

Các bậc cha mẹ nên học các kỹ thuật phù hợp khi cho trẻ bú bình.

bottlefeeding allows others to participate in feeding the baby.

Cho trẻ bú bình cho phép những người khác tham gia cho trẻ ăn.

some experts recommend a combination of breastfeeding and bottlefeeding.

Một số chuyên gia khuyên nên kết hợp giữa bú mẹ và bú bình.

cleaning bottles properly is essential for safe bottlefeeding.

Vệ sinh bình sữa đúng cách là điều cần thiết cho việc bú bình an toàn.

transitioning from breastfeeding to bottlefeeding can take time.

Quá trình chuyển từ bú mẹ sang bú bình có thể mất thời gian.

some parents prefer bottlefeeding for its flexibility.

Một số bậc cha mẹ thích cho trẻ bú bình vì sự linh hoạt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay