| so sánh hơn | bouchier |
the wine had a distinctly bouchy aroma that spoiled the tasting experience.
Chén rượu có mùi bouchy rõ rệt đã làm hỏng trải nghiệm nếm thử.
after opening, we noticed a bouchy smell coming from the vintage bottles.
Sau khi mở nắp, chúng tôi nhận thấy mùi bouchy phát ra từ các chai rượu vang cổ.
the sommelier immediately identified the wine as having a bouchy fault.
Chuyên gia rượu đã lập tức nhận ra rượu có lỗi bouchy.
unfortunately, several bottles in the collection exhibited bouchy characteristics.
Không may, một số chai trong bộ sưu tập thể hiện đặc điểm bouchy.
the cork had deteriorated, leaving a bouchy residue in the bottle.
Chai nắp đã bị hư hỏng, để lại một lớp bouchy trong chai.
even expensive wines can develop bouchy notes if improperly stored.
Ngay cả những loại rượu đắt tiền cũng có thể phát triển mùi bouchy nếu được bảo quản không đúng cách.
the critic described the vintage as having an unfortunate bouchy undertone.
Người phê bình mô tả dòng rượu vang này có hương vị bouchy không may mắn.
we had to return the champagne because of its overpowering bouchy flavor.
Chúng tôi phải trả lại champagne vì hương vị bouchy quá mạnh.
the restaurant compensated us for serving a clearly bouchy vintage.
Quán ăn đã bồi thường cho chúng tôi vì đã phục vụ một dòng rượu vang có mùi bouchy rõ rệt.
avoid storing wine near the cellar entrance to prevent bouchy contamination.
Tránh để rượu gần cửa kho để ngăn ngừa nhiễm bouchy.
the wine expert could detect the bouchy defect even before tasting.
Chuyên gia rượu có thể phát hiện lỗi bouchy ngay cả trước khi nếm thử.
the wine had a distinctly bouchy aroma that spoiled the tasting experience.
Chén rượu có mùi bouchy rõ rệt đã làm hỏng trải nghiệm nếm thử.
after opening, we noticed a bouchy smell coming from the vintage bottles.
Sau khi mở nắp, chúng tôi nhận thấy mùi bouchy phát ra từ các chai rượu vang cổ.
the sommelier immediately identified the wine as having a bouchy fault.
Chuyên gia rượu đã lập tức nhận ra rượu có lỗi bouchy.
unfortunately, several bottles in the collection exhibited bouchy characteristics.
Không may, một số chai trong bộ sưu tập thể hiện đặc điểm bouchy.
the cork had deteriorated, leaving a bouchy residue in the bottle.
Chai nắp đã bị hư hỏng, để lại một lớp bouchy trong chai.
even expensive wines can develop bouchy notes if improperly stored.
Ngay cả những loại rượu đắt tiền cũng có thể phát triển mùi bouchy nếu được bảo quản không đúng cách.
the critic described the vintage as having an unfortunate bouchy undertone.
Người phê bình mô tả dòng rượu vang này có hương vị bouchy không may mắn.
we had to return the champagne because of its overpowering bouchy flavor.
Chúng tôi phải trả lại champagne vì hương vị bouchy quá mạnh.
the restaurant compensated us for serving a clearly bouchy vintage.
Quán ăn đã bồi thường cho chúng tôi vì đã phục vụ một dòng rượu vang có mùi bouchy rõ rệt.
avoid storing wine near the cellar entrance to prevent bouchy contamination.
Tránh để rượu gần cửa kho để ngăn ngừa nhiễm bouchy.
the wine expert could detect the bouchy defect even before tasting.
Chuyên gia rượu có thể phát hiện lỗi bouchy ngay cả trước khi nếm thử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay