bourbonnais

[Mỹ]/ˈbɜːrbəneɪ/
[Anh]/ˈbɜrˌbənɛs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tỉnh cũ ở Pháp, tương đương với bộ phận Allier hiện đại.; Khu vực Bourbonnais (một khu vực lịch sử và văn hóa của Pháp).; Một khu vực lịch sử ở trung tâm Pháp, trước đây được cai trị bởi các Bá tước (sau này là Công tước) của Bourbon cho đến năm 1527 khi Francis I sáp nhập nó vào lãnh thổ hoàng gia.

Cụm từ & Cách kết hợp

bourbonnais county

hạt bourbonnais

from bourbonnais

từ bourbonnais

bourbonnais area

khu vực bourbonnais

in bourbonnais

ở bourbonnais

bourbonnais region

vùng bourbonnais

Câu ví dụ

bourbonnais is known for its beautiful landscapes.

bourbonnais nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

the bourbonnais region has a rich cultural heritage.

vùng bourbonnais có di sản văn hóa phong phú.

many tourists visit bourbonnais every year.

nhiều khách du lịch đến bourbonnais mỗi năm.

bourbonnais offers a variety of outdoor activities.

bourbonnais cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời.

the cuisine in bourbonnais is quite unique.

ẩm thực ở bourbonnais khá độc đáo.

there are several historical sites in bourbonnais.

có một số địa điểm lịch sử ở bourbonnais.

bourbonnais is famous for its wine production.

bourbonnais nổi tiếng với sản xuất rượu vang.

people in bourbonnais are known for their hospitality.

người dân ở bourbonnais nổi tiếng với sự mến khách.

bourbonnais hosts an annual music festival.

bourbonnais tổ chức một lễ hội âm nhạc hàng năm.

the architecture in bourbonnais is quite impressive.

kiến trúc ở bourbonnais khá ấn tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay