bouygue

[Mỹ]/ˈbuːjɛɡ/
[Anh]/buˈjɛɡ/

Dịch

n.Bouygues, một công ty đa quốc gia của Pháp chuyên về viễn thông và xây dựng; cụ thể đề cập đến Bouygues, Bouygues Telecom hoặc tập đoàn Bouygues.
Word Forms
số nhiềubouygues

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay