bovids

[Mỹ]/ˈbɒvɪd/
[Anh]/ˈboʊˌvɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành viên của họ Bovidae của động vật có vú, bao gồm gia súc, cừu, dê và linh dương.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng của họ Bovidae của động vật có vú.

Cụm từ & Cách kết hợp

bovid family

gia đình bò

wild bovids

bò hoang dã

domestic bovids

bò nhà

bovid species

loài bò

bovid diversity

đa dạng sinh học của bò

bovid behavior

hành vi của bò

bovid grazing

bò ăn cỏ

bovid anatomy

giải phẫu học của bò

bovid evolution

sự tiến hóa của bò

bovid genetics

di truyền học của bò

Câu ví dụ

bovids are an important part of many ecosystems.

bovids là một phần quan trọng của nhiều hệ sinh thái.

many farmers raise bovid animals for milk and meat.

nhiều nông dân nuôi các động vật thuộc họ bò tót để lấy sữa và thịt.

the bovid population in the region has increased significantly.

dân số bò tót trong khu vực đã tăng đáng kể.

bovids are known for their grazing habits.

bò tót nổi tiếng với thói quen ăn cỏ.

scientists study bovid behavior to understand their social structures.

các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của bò tót để hiểu rõ hơn về cấu trúc xã hội của chúng.

some bovid species are endangered due to habitat loss.

một số loài bò tót đang bị đe dọa do mất môi trường sống.

the bovid family includes species like cows and buffaloes.

họ bò tót bao gồm các loài như bò và trâu.

bovids play a crucial role in agricultural economies.

bò tót đóng vai trò quan trọng trong các nền kinh tế nông nghiệp.

understanding bovid genetics can help improve livestock breeding.

hiểu rõ di truyền của bò tót có thể giúp cải thiện công tác chăn nuôi gia súc.

bovids are often found in herds, which provides safety in numbers.

bò tót thường được tìm thấy trong đàn, điều này mang lại sự an toàn về số lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay