bowels churn
ruột quặn
bowel movement
di chuyển ruột
bowels clench
ruột co thắt
bowels ache
ruột đau
bowel sounds
tiếng động ruột
bowel cancer
ung thư ruột
bowels twist
ruột xoắn
bowel resection
cắt bỏ ruột
bowels contract
ruột co
bowel flora
vi khuẩn đường ruột
he clutched his bowels in agony after the accident.
anh ta ôm chặt ruột của mình vì đau đớn sau tai nạn.
the spicy food churned in her bowels.
thực phẩm cay làm ruột của cô ấy quặn lại.
the doctor examined his bowels for signs of inflammation.
bác sĩ kiểm tra ruột của anh ta để tìm các dấu hiệu viêm.
stress can wreak havoc on your bowels.
căng thẳng có thể gây ra nhiều tác động xấu đến ruột của bạn.
he felt a sharp pain in his lower bowels.
anh ấy cảm thấy đau nhói ở phần bụng dưới.
the medication soothed his irritated bowels.
thuốc đã làm dịu ruột bị kích thích của anh ấy.
a healthy diet supports the proper function of your bowels.
chế độ ăn uống lành mạnh hỗ trợ chức năng ruột của bạn.
she experienced severe cramping in her bowels.
cô ấy bị co thắt nghiêm trọng ở ruột.
the surgery removed a portion of his bowels.
phẫu thuật đã loại bỏ một phần ruột của anh ấy.
he had a feeling of unease in his bowels.
anh ấy có cảm giác khó chịu ở ruột.
the disease affected his bowels significantly.
bệnh tật đã ảnh hưởng đến ruột của anh ấy đáng kể.
bowels churn
ruột quặn
bowel movement
di chuyển ruột
bowels clench
ruột co thắt
bowels ache
ruột đau
bowel sounds
tiếng động ruột
bowel cancer
ung thư ruột
bowels twist
ruột xoắn
bowel resection
cắt bỏ ruột
bowels contract
ruột co
bowel flora
vi khuẩn đường ruột
he clutched his bowels in agony after the accident.
anh ta ôm chặt ruột của mình vì đau đớn sau tai nạn.
the spicy food churned in her bowels.
thực phẩm cay làm ruột của cô ấy quặn lại.
the doctor examined his bowels for signs of inflammation.
bác sĩ kiểm tra ruột của anh ta để tìm các dấu hiệu viêm.
stress can wreak havoc on your bowels.
căng thẳng có thể gây ra nhiều tác động xấu đến ruột của bạn.
he felt a sharp pain in his lower bowels.
anh ấy cảm thấy đau nhói ở phần bụng dưới.
the medication soothed his irritated bowels.
thuốc đã làm dịu ruột bị kích thích của anh ấy.
a healthy diet supports the proper function of your bowels.
chế độ ăn uống lành mạnh hỗ trợ chức năng ruột của bạn.
she experienced severe cramping in her bowels.
cô ấy bị co thắt nghiêm trọng ở ruột.
the surgery removed a portion of his bowels.
phẫu thuật đã loại bỏ một phần ruột của anh ấy.
he had a feeling of unease in his bowels.
anh ấy có cảm giác khó chịu ở ruột.
the disease affected his bowels significantly.
bệnh tật đã ảnh hưởng đến ruột của anh ấy đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay