boweries

[Mỹ]/ˈbaʊəriːz/
[Anh]/ˈboʊ.ər.iːz/

Dịch

n. một nơi có cây cối, chẳng hạn như vườn hoặc vườn cây ăn trái; một khu vực râm mát dưới những tán cây.; một khu vực hoặc địa điểm thường xuyên lui tới của những người say rượu; một khu phố không có danh tiếng của một thành phố.; Bowery (danh từ riêng)

Cụm từ & Cách kết hợp

boweries grow

các boweries phát triển

boweries bloom

các boweries nở hoa

boweries fade

các boweries tàn

red boweries

các boweries màu đỏ

blue boweries

các boweries màu xanh lam

green boweries

các boweries màu xanh lá cây

boweries sweet

các boweries ngọt ngào

boweries dance

các boweries nhảy múa

boweries bright

các boweries tươi sáng

boweries soft

các boweries mềm mại

Câu ví dụ

she often visits the boweries to enjoy the nature.

Cô ấy thường xuyên ghé thăm các khu Bowers để tận hưởng thiên nhiên.

the children played in the boweries during the summer.

Trẻ em chơi đùa ở các khu Bowers vào mùa hè.

there are many hidden boweries in the park.

Có rất nhiều khu Bowers ẩn mình trong công viên.

we found a peaceful spot in the boweries for a picnic.

Chúng tôi tìm thấy một chỗ yên tĩnh ở các khu Bowers để ăn picnic.

the boweries were filled with colorful flowers in spring.

Các khu Bowers tràn ngập những bông hoa đầy màu sắc vào mùa xuân.

it’s nice to take a walk through the boweries.

Thật dễ chịu khi đi dạo qua các khu Bowers.

many birds can be seen in the boweries.

Nhiều loài chim có thể được nhìn thấy ở các khu Bowers.

the boweries provide a habitat for various wildlife.

Các khu Bowers cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.

we often have gatherings in the boweries with friends.

Chúng tôi thường có những buổi tụ họp ở các khu Bowers với bạn bè.

the boweries are a perfect place for relaxation.

Các khu Bowers là một nơi hoàn hảo để thư giãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay