bowsers

[Mỹ]/ˈbaʊzəz/
[Anh]/ˈbaʊzərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (số nhiều) xe bơm nhiên liệu; xe bồn chở nhiên liệu

Cụm từ & Cách kết hợp

refuel the bowser

thay nhiên liệu cho xe bồn

fuel bowsers

xe bồn nhiên liệu

water bowser

xe bồn nước

airport bowser

xe bồn sân bay

mobile bowser

xe bồn di động

diesel bowser

xe bồn diesel

petrol bowser

xe bồn xăng

towed bowser

xe bồn kéo

industrial bowsers

xe bồn công nghiệp

highway bowsers

xe bồn cao tốc

Câu ví dụ

the construction site installed portable bowsers for the workers' convenience.

Trang trại xây dựng đã lắp đặt các xe bồn di động để thuận tiện cho công nhân.

many public parks now provide wheelchair-accessible bowsers.

Nhiều công viên công cộng hiện nay cung cấp các xe bồn có thể tiếp cận bằng xe lăn.

the festival organizers hired chemical bowsers to manage waste disposal.

Các tổ chức lễ hội thuê các xe bồn hóa chất để quản lý việc xử lý rác thải.

emergency services deployed water bowsers to control the wildfire.

Dịch vụ khẩn cấp triển khai các xe bồn nước để kiểm soát đám cháy rừng.

fuel bowsers delivered diesel to remote mining operations.

Các xe bồn nhiên liệu đã giao diesel đến các hoạt động khai thác mỏ hẻo lánh.

the campsite has modern bowsers with hot and cold running water.

Cơ sở trại cắm trại có các xe bồn hiện đại với nước nóng và lạnh.

regular maintenance ensures the bowsers remain hygienic and functional.

Bảo trì định kỳ đảm bảo các xe bồn vẫn sạch sẽ và hoạt động tốt.

rural communities often rely on bowsers for their water supply.

Các cộng đồng nông thôn thường phụ thuộc vào các xe bồn để cung cấp nước.

the airport upgraded its fleet of bowsers for more efficient operations.

Sân bay nâng cấp đội xe bồn của mình để hoạt động hiệu quả hơn.

event planners must book bowsers well in advance during peak season.

Các nhà tổ chức sự kiện phải đặt xe bồn sớm trước mùa cao điểm.

the navy uses specialized bowsers for refueling ships at sea.

Hải quân sử dụng các xe bồn chuyên dụng để tiếp nhiên liệu cho tàu trên biển.

agricultural workers use bowsers to transport water across large fields.

Các công nhân nông nghiệp sử dụng xe bồn để vận chuyển nước qua các cánh đồng lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay