her new bowy haircut really suits her face shape.
Tóc cắt kiểu bowy mới của cô ấy thực sự phù hợp với khuôn mặt.
most commercial cereals have added sugary coatings.
Hầu hết các loại ngũ cốc thương mại đều có lớp phủ ngọt thêm vào.
the neighborhood is noisy and rowdy at night.
Phố xá ồn ào và ồn ào vào ban đêm.
coastal cities are often windy and rainy during autumn.
Các thành phố ven biển thường có gió và mưa vào mùa thu.
he felt low-spirited after hearing the bad news.
Anh ấy cảm thấy buồn bã sau khi nghe tin xấu.
the project budget is nowy and needs revision.
Ngân sách dự án hiện tại không ổn và cần được xem xét lại.
the painter used a showy palette of bright neon colors.
Nhà thiết kế đã sử dụng bảng màu rực rỡ với những màu neon sáng.
sharing dowry traditions varies significantly across different cultures.
Tục lệ chia tài sản theo phong tục khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa.
such flowery language is difficult for beginners to understand.
Loại ngôn ngữ hoa mỹ như vậy khó hiểu đối với người mới bắt đầu.
we need a sturdy trowel for the heavy gardening work.
Chúng ta cần một cái cuốc chắc chắn cho công việc làm vườn nặng nhọc.
the actor gave a lowy and humble speech at the ceremony.
Người diễn viên đã phát biểu khiêm tốn và khiêm nhường tại lễ trao giải.
crows are known to be cowy birds in many folklores.
Chim crows được biết đến là loài chim có tính cách hiền lành trong nhiều truyền thuyết dân gian.
he prefers a nowy approach rather than traditional methods.
Anh ấy ưa thích phương pháp hiện đại hơn là phương pháp truyền thống.
her new bowy haircut really suits her face shape.
Tóc cắt kiểu bowy mới của cô ấy thực sự phù hợp với khuôn mặt.
most commercial cereals have added sugary coatings.
Hầu hết các loại ngũ cốc thương mại đều có lớp phủ ngọt thêm vào.
the neighborhood is noisy and rowdy at night.
Phố xá ồn ào và ồn ào vào ban đêm.
coastal cities are often windy and rainy during autumn.
Các thành phố ven biển thường có gió và mưa vào mùa thu.
he felt low-spirited after hearing the bad news.
Anh ấy cảm thấy buồn bã sau khi nghe tin xấu.
the project budget is nowy and needs revision.
Ngân sách dự án hiện tại không ổn và cần được xem xét lại.
the painter used a showy palette of bright neon colors.
Nhà thiết kế đã sử dụng bảng màu rực rỡ với những màu neon sáng.
sharing dowry traditions varies significantly across different cultures.
Tục lệ chia tài sản theo phong tục khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa.
such flowery language is difficult for beginners to understand.
Loại ngôn ngữ hoa mỹ như vậy khó hiểu đối với người mới bắt đầu.
we need a sturdy trowel for the heavy gardening work.
Chúng ta cần một cái cuốc chắc chắn cho công việc làm vườn nặng nhọc.
the actor gave a lowy and humble speech at the ceremony.
Người diễn viên đã phát biểu khiêm tốn và khiêm nhường tại lễ trao giải.
crows are known to be cowy birds in many folklores.
Chim crows được biết đến là loài chim có tính cách hiền lành trong nhiều truyền thuyết dân gian.
he prefers a nowy approach rather than traditional methods.
Anh ấy ưa thích phương pháp hiện đại hơn là phương pháp truyền thống.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now