box-office

[Mỹ]/ˈbɒksˌɒfɪs/
[Anh]/ˈbɑːksˌɔːfɪs/

Dịch

adj. liên quan đến thành công thương mại của một bộ phim hoặc chương trình; phổ biến và thành công trong việc thu hút khán giả; được yêu thích hoặc chấp nhận rộng rãi.
Word Forms
số nhiềubox-offices

Cụm từ & Cách kết hợp

box-office hit

phim đạt doanh thu phòng vé

box-office success

thành công phòng vé

box-office numbers

doanh thu phòng vé

box-office failure

thất bại phòng vé

box-office gross

doanh thu phòng vé

box-office record

kỷ lục phòng vé

box-office appeal

sức hút phòng vé

box-office performance

hiệu suất phòng vé

box-office receipts

doanh thu phòng vé

Câu ví dụ

the film's box-office success exceeded all expectations.

thành công phòng vé của bộ phim vượt quá mọi kỳ vọng.

analysts predict a strong box-office run for the new superhero movie.

các nhà phân tích dự đoán bộ phim siêu anh hùng mới sẽ có màn trình diễn phòng vé mạnh mẽ.

despite mixed reviews, the movie had a phenomenal box-office performance.

bất chấp những đánh giá trái chiều, bộ phim đã có màn trình diễn phòng vé xuất sắc.

the studio is hoping for a record-breaking box-office total this summer.

xưởng phim hy vọng sẽ đạt được tổng doanh thu phòng vé thiết lập kỷ lục vào mùa hè này.

the film's box-office numbers were significantly higher than its production budget.

doanh thu phòng vé của bộ phim cao hơn đáng kể so với ngân sách sản xuất.

the sequel failed to match the box-office success of the original film.

phần tiếp theo đã không thể đạt được thành công phòng vé của bộ phim gốc.

the film's box-office potential was evident from early screenings.

tiềm năng phòng vé của bộ phim đã rõ ràng từ những buổi chiếu sớm.

the movie shattered previous box-office records in its opening weekend.

bộ phim đã phá vỡ những kỷ lục phòng vé trước đó trong tuần mở màn.

the film's box-office performance was a major boost for the studio.

hiệu suất phòng vé của bộ phim là một sự thúc đẩy lớn cho xưởng phim.

the film's box-office gross was calculated after the weekend.

doanh thu phòng vé của bộ phim được tính toán sau cuối tuần.

the film's box-office dominance continued for several weeks.

sự thống trị phòng vé của bộ phim tiếp tục trong vài tuần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay