freight boxcars
toa xe hàng hóa
old boxcars
toa xe cũ
rolling boxcars
toa xe di chuyển
empty boxcars
toa xe trống
wooden boxcars
toa xe gỗ
railroad boxcars
toa xe đường sắt
boxcars arrived
toa xe đã đến
boxcars leaving
toa xe đang rời đi
long boxcars
toa xe dài
boxcars loading
toa xe đang được xếp hàng
freight boxcars
toa xe hàng hóa
old boxcars
toa xe cũ
rolling boxcars
toa xe di chuyển
empty boxcars
toa xe trống
wooden boxcars
toa xe gỗ
railroad boxcars
toa xe đường sắt
boxcars arrived
toa xe đã đến
boxcars leaving
toa xe đang rời đi
long boxcars
toa xe dài
boxcars loading
toa xe đang được xếp hàng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay