boxcarss

[Mỹ]/ˈbɒkskɑːz/
[Anh]/ˈbɑːkskɑːrz/

Dịch

n. Các toa xe hàng hoặc toa xe đường sắt được thiết kế để vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là các toa xe kín (dạng số nhiều của boxcars)

Cụm từ & Cách kết hợp

freight boxcars

toa xe hàng hóa

old boxcars

toa xe cũ

rolling boxcars

toa xe di chuyển

empty boxcars

toa xe trống

wooden boxcars

toa xe gỗ

railroad boxcars

toa xe đường sắt

boxcars arrived

toa xe đã đến

boxcars leaving

toa xe đang rời đi

long boxcars

toa xe dài

boxcars loading

toa xe đang được xếp hàng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay