boxmakers

[Mỹ]/ˈbɒksmeɪkəz/
[Anh]/ˈbɑːksmeɪkərz/

Dịch

n. những người làm hộp làm nghề nghiệp; những cá nhân có nghề nghiệp liên quan đến việc xây dựng hộp

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled boxmakers

những người làm hộp tay nghề cao

local boxmakers

những người làm hộp địa phương

the boxmaker

người làm hộp

professional boxmakers

những người làm hộp chuyên nghiệp

wooden boxmakers

những người làm hộp gỗ

boxmakers' guild

hội nghề làm hộp

custom boxmakers

những người làm hộp theo yêu cầu

corrugated boxmakers

những người làm hộp sóng

independent boxmakers

những người làm hộp độc lập

fiber boxmakers

những người làm hộp sợi

Câu ví dụ

boxmakers use high-quality corrugated fiberboard for shipping.

Các nhà sản xuất hộp sử dụng tấm bìa corrugated chất lượng cao để vận chuyển.

the association represents leading boxmakers across the country.

Hiệp hội đại diện cho các nhà sản xuất hộp hàng đầu trên khắp cả nước.

innovative boxmakers now offer sustainable packaging solutions.

Các nhà sản xuất hộp sáng tạo hiện đang cung cấp các giải pháp đóng gói bền vững.

industrial boxmakers rely heavily on automated machinery.

Các nhà sản xuất hộp công nghiệp phụ thuộc nhiều vào máy móc tự động.

market trends significantly affect boxmakers' profit margins.

Xu hướng thị trường ảnh hưởng đáng kể đến biên lợi nhuận của các nhà sản xuất hộp.

custom designs allow boxmakers to meet specific needs.

Các thiết kế tùy chỉnh giúp các nhà sản xuất hộp đáp ứng nhu cầu cụ thể.

many boxmakers are investing in eco-friendly materials.

Nhiều nhà sản xuất hộp đang đầu tư vào các vật liệu thân thiện với môi trường.

the demand for boxmakers increases during holiday seasons.

Nhu cầu đối với các nhà sản xuất hộp tăng lên vào mùa lễ hội.

skilled boxmakers can produce complex die-cut containers.

Các nhà sản xuất hộp có tay nghề có thể sản xuất các hộp cắt mẫu phức tạp.

independent boxmakers face competition from large corporations.

Các nhà sản xuất hộp độc lập phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các công ty lớn.

boxmakers must adhere to strict industry safety standards.

Các nhà sản xuất hộp phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn ngành.

the conference gathered boxmakers to discuss future technologies.

Hội nghị đã tập trung các nhà sản xuất hộp để thảo luận về các công nghệ tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay