brabhams

[Mỹ]/ˈbræbəmz/
[Anh]/ˈbræbəmz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của Brabham; nhiều cá nhân có họ Brabham.

Cụm từ & Cách kết hợp

brabhams shopping

brabhams mua sắm

brabhams collection

brabhams bộ sưu tập

brabhams online

brabhams trực tuyến

brabhams sale

brabhams giảm giá

brabhams store

brabhams cửa hàng

brabhams fitting

brabhams thử đồ

buying brabhams

mua brabhams

selling brabhams

bán brabhams

brabhams quality

brabhams chất lượng

brabhams fashion

brabhams thời trang

Câu ví dụ

the brabhams family hosted a wonderful dinner party last night.

Gia đình Brabhams đã tổ chức một bữa tiệc tối tuyệt vời vào tối qua.

i met the famous brabhams at the art gallery opening.

Tôi đã gặp các thành viên nổi tiếng của gia đình Brabhams tại lễ khai mạc triển lãm nghệ thuật.

the brabhams company announced new eco-friendly products.

Công ty Brabhams đã công bố các sản phẩm thân thiện với môi trường mới.

many tourists visit the brabhams museum every year.

Nhiều du khách đến thăm bảo tàng Brabhams mỗi năm.

the brabhams tradition dates back to the 18th century.

Truyền thống Brabhams có từ thế kỷ 18.

scientists named the new species after the brabhams discovery.

Các nhà khoa học đã đặt tên cho loài mới theo phát hiện của Brabhams.

the brabhams estate includes a beautiful garden and lake.

Tổng doanh trại Brabhams bao gồm một khu vườn và hồ nước tuyệt đẹp.

students often study the brabhams method in business school.

Sinh viên thường học phương pháp Brabhams tại trường kinh doanh.

the brabhams foundation supports education in rural areas.

Quỹ Brabhams hỗ trợ giáo dục tại các khu vực nông thôn.

traditional brabhams recipes have been passed down for generations.

Các công thức truyền thống của Brabhams đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the brabhams conference attracted experts from around the world.

Hội nghị Brabhams đã thu hút các chuyên gia từ khắp nơi trên thế giới.

local merchants trade goods at the brabhams market every saturday.

Các thương nhân địa phương buôn bán hàng hóa tại chợ Brabhams mỗi thứ bảy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay