brachiopods

[US]/[ˈbræk.i.əʊd]/
[UK]/[ˈbræk.i.oʊd]/
Frequency: Very High

Translation

n. các loài động vật không xương sống biển đã tuyệt chủng, được đặc trưng bởi một vỏ có khớp
n., pl. Những vỏ của các loài động vật không xương sống biển đã tuyệt chủng.

Phrases & Collocations

studying brachiopods

Việc nghiên cứu các loài mỏ vịt

fossil brachiopods

Các hóa thạch mỏ vịt

ancient brachiopods

Các loài mỏ vịt cổ đại

marine brachiopods

Các loài mỏ vịt biển

finding brachiopods

Tìm kiếm các loài mỏ vịt

brachiopods exist

Các loài mỏ vịt vẫn tồn tại

extinct brachiopods

Các loài mỏ vịt đã tuyệt chủng

unique brachiopods

Các loài mỏ vịt đặc biệt

small brachiopods

Các loài mỏ vịt nhỏ

diverse brachiopods

Các loài mỏ vịt đa dạng

Example Sentences

paleontologists study brachiopods to understand ancient marine environments.

Các nhà cổ sinh vật học nghiên cứu các loài mực ống để hiểu về môi trường biển cổ đại.

fossil brachiopods are commonly found in sedimentary rock layers.

Các hóa thạch mực ống thường được tìm thấy trong các lớp đá trầm tích.

the earliest brachiopods appeared during the cambrian period.

Các loài mực ống đầu tiên xuất hiện vào thời kỳ Cambri.

living brachiopods filter feed on microscopic organisms in the water.

Các loài mực ống sống hiện nay lọc thức ăn từ các sinh vật vi sinh trong nước.

brachiopod shells are typically two-sided and hinged.

Vỏ của mực ống thường có hai mặt và được nối bằng khớp.

researchers analyze brachiopod morphology to classify species.

Các nhà nghiên cứu phân tích hình thái của mực ống để phân loại các loài.

extinct brachiopods provide insights into past biodiversity.

Các loài mực ống đã tuyệt chủng cung cấp thông tin về đa dạng sinh học trong quá khứ.

the abundance of brachiopods can indicate environmental conditions.

Sự phong phú của mực ống có thể cho thấy điều kiện môi trường.

many brachiopods have a hard, calcareous shell.

Rất nhiều loài mực ống có vỏ cứng và chứa canxi.

brachiopods are a type of marine invertebrate.

Mực ống là một loại động vật không xương sống sống dưới biển.

geologists use brachiopod fossils for biostratigraphic correlation.

Các nhà địa chất sử dụng hóa thạch mực ống để xác định tương quan địa tầng sinh vật.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now