brachiums' range
phạm vi của bả vai
long brachiums
bả vai dài
brachiums' strength
sức mạnh của bả vai
use brachiums
sử dụng bả vai
brachiums evolved
bả vai đã tiến hóa
adapt brachiums
thích nghi với bả vai
brachiums' length
chiều dài của bả vai
study brachiums
nghiên cứu về bả vai
powerful brachiums
bả vai mạnh mẽ
brachiums grip
bả vai nắm
the muscles of the brachiums are essential for lifting weights.
Các cơ của vùng bả vai là rất quan trọng để nâng tạ.
he injured his brachiums while playing basketball.
Anh ấy bị thương vùng bả vai khi chơi bóng rổ.
stretching the brachiums can prevent injuries.
Kéo giãn vùng bả vai có thể giúp ngăn ngừa chấn thương.
her brachiums were sore after the intense workout.
Vùng bả vai của cô ấy bị đau sau khi tập luyện cường độ cao.
understanding the anatomy of the brachiums is important for physiotherapists.
Hiểu rõ giải phẫu của vùng bả vai rất quan trọng đối với các chuyên gia vật lý trị liệu.
he has strong brachiums from years of swimming.
Anh ấy có vùng bả vai khỏe mạnh sau nhiều năm bơi lội.
she wore a sleeveless dress that accentuated her toned brachiums.
Cô ấy mặc một chiếc váy không tay làm nổi bật vùng bả vai săn chắc của cô ấy.
exercises targeting the brachiums can improve overall arm strength.
Các bài tập nhắm vào vùng bả vai có thể cải thiện sức mạnh tổng thể của cánh tay.
the doctor examined his brachiums for any signs of injury.
Bác sĩ kiểm tra vùng bả vai của anh ấy xem có bất kỳ dấu hiệu chấn thương nào không.
proper technique is crucial for exercising the brachiums effectively.
Kỹ thuật phù hợp là điều cần thiết để tập luyện vùng bả vai một cách hiệu quả.
brachiums' range
phạm vi của bả vai
long brachiums
bả vai dài
brachiums' strength
sức mạnh của bả vai
use brachiums
sử dụng bả vai
brachiums evolved
bả vai đã tiến hóa
adapt brachiums
thích nghi với bả vai
brachiums' length
chiều dài của bả vai
study brachiums
nghiên cứu về bả vai
powerful brachiums
bả vai mạnh mẽ
brachiums grip
bả vai nắm
the muscles of the brachiums are essential for lifting weights.
Các cơ của vùng bả vai là rất quan trọng để nâng tạ.
he injured his brachiums while playing basketball.
Anh ấy bị thương vùng bả vai khi chơi bóng rổ.
stretching the brachiums can prevent injuries.
Kéo giãn vùng bả vai có thể giúp ngăn ngừa chấn thương.
her brachiums were sore after the intense workout.
Vùng bả vai của cô ấy bị đau sau khi tập luyện cường độ cao.
understanding the anatomy of the brachiums is important for physiotherapists.
Hiểu rõ giải phẫu của vùng bả vai rất quan trọng đối với các chuyên gia vật lý trị liệu.
he has strong brachiums from years of swimming.
Anh ấy có vùng bả vai khỏe mạnh sau nhiều năm bơi lội.
she wore a sleeveless dress that accentuated her toned brachiums.
Cô ấy mặc một chiếc váy không tay làm nổi bật vùng bả vai săn chắc của cô ấy.
exercises targeting the brachiums can improve overall arm strength.
Các bài tập nhắm vào vùng bả vai có thể cải thiện sức mạnh tổng thể của cánh tay.
the doctor examined his brachiums for any signs of injury.
Bác sĩ kiểm tra vùng bả vai của anh ấy xem có bất kỳ dấu hiệu chấn thương nào không.
proper technique is crucial for exercising the brachiums effectively.
Kỹ thuật phù hợp là điều cần thiết để tập luyện vùng bả vai một cách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay