brachycephalisms

[Mỹ]/brækiˈsɛfəlɪzəm/
[Anh]/brak-i-sef-ə-ˌli-zəm/

Dịch

n. sự ngắn bất thường của đầu và mặt thường đi kèm với các vấn đề hô hấp ở một số giống chó, mèo, vv.

Cụm từ & Cách kết hợp

treat brachycephalisms

điều trị chứng đầu ngắn

brachycephalisms breed

chứng đầu ngắn sinh sản

study brachycephalisms

nghiên cứu chứng đầu ngắn

common brachycephalisms

chứng đầu ngắn phổ biến

breed brachycephalisms

nuôi chứng đầu ngắn

prevent brachycephalisms

ngăn ngừa chứng đầu ngắn

manage brachycephalisms

quản lý chứng đầu ngắn

Câu ví dụ

brachycephalisms are often studied in anthropology.

các trường hợp đầu ngắn thường được nghiên cứu trong nhân học.

the prevalence of brachycephalisms can indicate certain genetic traits.

mức phổ biến của các trường hợp đầu ngắn có thể cho thấy một số đặc điểm di truyền.

researchers are examining the effects of brachycephalisms on population health.

các nhà nghiên cứu đang xem xét tác động của các trường hợp đầu ngắn đến sức khỏe dân số.

brachycephalisms can be found in various animal species.

các trường hợp đầu ngắn có thể được tìm thấy ở nhiều loài động vật khác nhau.

the study of brachycephalisms reveals interesting evolutionary patterns.

nghiên cứu về các trường hợp đầu ngắn cho thấy những mô hình tiến hóa thú vị.

brachycephalisms may influence social behavior in certain communities.

các trường hợp đầu ngắn có thể ảnh hưởng đến hành vi xã hội ở một số cộng đồng nhất định.

understanding brachycephalisms can aid in medical research.

hiểu biết về các trường hợp đầu ngắn có thể hỗ trợ nghiên cứu y học.

some cultures have unique perspectives on brachycephalisms.

một số nền văn hóa có quan điểm độc đáo về các trường hợp đầu ngắn.

brachycephalisms are often linked to environmental adaptations.

các trường hợp đầu ngắn thường liên quan đến các thích ứng môi trường.

the classification of brachycephalisms is crucial for anthropological studies.

việc phân loại các trường hợp đầu ngắn rất quan trọng đối với các nghiên cứu nhân chủng học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay