brachydactylia

[Mỹ]/ˌbræk.i.dækˈtɪl.i.ə/
[Anh]/ˌbræk.i.dækˈtɪl.i.ə/

Dịch

Word Forms
số nhiềubrachydactylias

Cụm từ & Cách kết hợp

has brachydactylia

with brachydactylia

brachydactylia is

brachydactylia causes

brachydactylia affects

brachydactylia patients

brachydactylia condition

brachydactylia gene

brachydactylia type

suffering brachydactylia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay