brachydactylies

[US]/ˈbrækiˌdæk.tɪliːz/
[UK]/brak-i-dak-til-eez/

Translation

n.Một nhóm các tình trạng di truyền đặc trưng bởi ngón tay và ngón chân ngắn.

Phrases & Collocations

brachydactylies cause

nguyên nhân gây ra các ngón tay ngắn

study brachydactylies

nghiên cứu về các ngón tay ngắn

brachydactylies types

các loại các ngón tay ngắn

genetic brachydactylies

các ngón tay ngắn di truyền

brachydactylies trait

đặc điểm của các ngón tay ngắn

treat brachydactylies

điều trị các ngón tay ngắn

brachydactylies genes

gen của các ngón tay ngắn

rare brachydactylies

các ngón tay ngắn hiếm gặp

brachydactylies symptoms

triệu chứng của các ngón tay ngắn

newborn brachydactylies

các ngón tay ngắn ở trẻ sơ sinh

Example Sentences

some individuals with brachydactylies may face challenges in daily tasks.

Một số người mắc chứng brachydactylies có thể gặp phải những thách thức trong các công việc hàng ngày.

brachydactylies can be a result of genetic mutations.

Brachydactylies có thể là kết quả của đột biến gen.

doctors often study brachydactylies to understand their implications.

Các bác sĩ thường nghiên cứu về brachydactylies để hiểu rõ hơn về những tác động của chúng.

many people with brachydactylies lead normal lives.

Nhiều người mắc chứng brachydactylies vẫn sống cuộc sống bình thường.

research on brachydactylies is essential for advancing medical knowledge.

Nghiên cứu về brachydactylies là điều cần thiết để thúc đẩy kiến ​​thức y học.

brachydactylies can affect both fingers and toes.

Brachydactylies có thể ảnh hưởng đến cả ngón tay và ngón chân.

some people may not even realize they have brachydactylies.

Một số người có thể thậm chí không nhận ra rằng họ bị brachydactylies.

understanding brachydactylies can help in genetic counseling.

Hiểu về brachydactylies có thể giúp trong tư vấn di truyền.

brachydactylies are often associated with other skeletal abnormalities.

Brachydactylies thường liên quan đến các bất thường xương khác.

people with brachydactylies may seek surgery for aesthetic reasons.

Những người bị brachydactylies có thể tìm đến phẫu thuật vì lý do thẩm mỹ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now