brachyodont teeth
răng brachyodont
brachyodont mammal
thú có răng brachyodont
brachyodont lineage
dòng dõi brachyodont
brachyodont adaptation
sự thích nghi brachyodont
brachyodont evolution
sự tiến hóa của brachyodont
brachyodont molars
giai đoạn brachyodont
brachyodont canids
canids brachyodont
brachyodont diet
chế độ ăn brachyodont
brachyodont species
loài brachyodont
study brachyodonts
nghiên cứu về brachyodonts
brachyodont teeth are typically found in herbivorous mammals.
Răng brachyodont thường được tìm thấy ở động vật có vú ăn cỏ.
the brachyodont structure allows for easier wear in soft food diets.
Cấu trúc brachyodont cho phép dễ dàng mài mòn hơn trong chế độ ăn mềm.
many rodents exhibit brachyodont dentition.
Nhiều loài gặm nhấm thể hiện răng brachyodont.
understanding brachyodont characteristics is important in veterinary science.
Hiểu các đặc điểm của răng brachyodont rất quan trọng trong khoa thú y.
brachyodont animals often have a different dental care regimen.
Động vật có răng brachyodont thường có chế độ chăm sóc răng miệng khác nhau.
comparatively, brachyodont teeth are less complex than hypsodont teeth.
Tương đối so với răng hypsodont, răng brachyodont ít phức tạp hơn.
research on brachyodont species helps in understanding evolution.
Nghiên cứu về các loài răng brachyodont giúp hiểu rõ hơn về sự tiến hóa.
some carnivores may also exhibit brachyodont features.
Một số loài ăn thịt cũng có thể thể hiện các đặc điểm của răng brachyodont.
brachyodont teeth are adapted for specific dietary needs.
Răng brachyodont được thích nghi với nhu cầu dinh dưỡng cụ thể.
the classification of brachyodont and hypsodont teeth is crucial in paleontology.
Việc phân loại răng brachyodont và hypsodont rất quan trọng trong cổ sinh vật học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay