bragas

[Mỹ]/brɑːɡəs/
[Anh]/bruh-guhss/

Dịch

n. Một loại đồ lót được phụ nữ mặc.

Cụm từ & Cách kết hợp

bragas are comfy

quần lót rất thoải mái

show bragas

cho xem quần lót

bragas sale

khuyến mãi quần lót

new bragas

quần lót mới

bragas white

quần lót màu trắng

Câu ví dụ

she bought a new pair of bragas for the summer.

Cô ấy đã mua một cặp quần lót mới cho mùa hè.

he prefers wearing comfortable bragas at home.

Anh ấy thích mặc quần lót thoải mái ở nhà.

bragas come in various styles and colors.

Quần lót có nhiều kiểu dáng và màu sắc khác nhau.

it's important to choose the right size of bragas.

Điều quan trọng là phải chọn đúng kích cỡ quần lót.

she always wears matching bragas and bras.

Cô ấy luôn mặc quần lót và áo ngực phù hợp.

these bragas are made from soft cotton material.

Những chiếc quần lót này được làm từ chất liệu cotton mềm mại.

he forgot to pack his bragas for the trip.

Anh ấy quên mang quần lót khi đi công tác.

bragas are essential items in every wardrobe.

Quần lót là những món đồ cần thiết trong mọi tủ quần áo.

she prefers lace bragas for special occasions.

Cô ấy thích quần lót ren cho những dịp đặc biệt.

they often have sales on bragas at the department store.

Họ thường xuyên có giảm giá quần lót tại cửa hàng bách hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay