braham regularly
braham thường xuyên
brahaming daily
braham hàng ngày
brahamed yesterday
braham vào ngày hôm qua
the braham
braham đó
several brahams
vài braham
braham calmly
braham bình tĩnh
brahaming now
braham bây giờ
brahamed peacefully
braham một cách hòa bình
a brave braham
một braham dũng cảm
brahaming together
braham cùng nhau
braham visited the museum yesterday.
Braham đã đến thăm bảo tàng vào ngày hôm qua.
mr. braham is our new neighbor.
Ông Braham là người hàng xóm mới của chúng tôi.
braham recommended this restaurant to us.
Braham đã giới thiệu nhà hàng này cho chúng tôi.
the braham family has lived here for generations.
Gia đình Braham đã sống ở đây qua nhiều thế hệ.
i spoke with braham about the project yesterday.
Tôi đã nói chuyện với Braham về dự án vào ngày hôm qua.
braham's presentation was impressive.
Bài thuyết trình của Braham rất ấn tượng.
we met braham at the conference last week.
Chúng tôi đã gặp Braham tại hội nghị tuần trước.
braham cooked an amazing dinner for us.
Braham đã nấu một bữa tối tuyệt vời cho chúng tôi.
the braham estate is quite beautiful.
Bất động sản của Braham khá đẹp.
braham made significant contributions to science.
Braham đã có những đóng góp đáng kể cho khoa học.
the brahams hosted a wonderful party last saturday.
Gia đình Braham đã tổ chức một bữa tiệc tuyệt vời vào thứ bảy vừa rồi.
braham approached the problem with patience.
Braham tiếp cận vấn đề một cách kiên nhẫn.
i'm looking forward to braham's new book.
Tôi mong chờ cuốn sách mới của Braham.
braham showed great sportsmanship during the game.
Braham đã thể hiện tinh thần thể thao cao thượng trong trận đấu.
the braham award recognizes excellence in research.
Giải thưởng Braham công nhận sự xuất sắc trong nghiên cứu.
braham regularly
braham thường xuyên
brahaming daily
braham hàng ngày
brahamed yesterday
braham vào ngày hôm qua
the braham
braham đó
several brahams
vài braham
braham calmly
braham bình tĩnh
brahaming now
braham bây giờ
brahamed peacefully
braham một cách hòa bình
a brave braham
một braham dũng cảm
brahaming together
braham cùng nhau
braham visited the museum yesterday.
Braham đã đến thăm bảo tàng vào ngày hôm qua.
mr. braham is our new neighbor.
Ông Braham là người hàng xóm mới của chúng tôi.
braham recommended this restaurant to us.
Braham đã giới thiệu nhà hàng này cho chúng tôi.
the braham family has lived here for generations.
Gia đình Braham đã sống ở đây qua nhiều thế hệ.
i spoke with braham about the project yesterday.
Tôi đã nói chuyện với Braham về dự án vào ngày hôm qua.
braham's presentation was impressive.
Bài thuyết trình của Braham rất ấn tượng.
we met braham at the conference last week.
Chúng tôi đã gặp Braham tại hội nghị tuần trước.
braham cooked an amazing dinner for us.
Braham đã nấu một bữa tối tuyệt vời cho chúng tôi.
the braham estate is quite beautiful.
Bất động sản của Braham khá đẹp.
braham made significant contributions to science.
Braham đã có những đóng góp đáng kể cho khoa học.
the brahams hosted a wonderful party last saturday.
Gia đình Braham đã tổ chức một bữa tiệc tuyệt vời vào thứ bảy vừa rồi.
braham approached the problem with patience.
Braham tiếp cận vấn đề một cách kiên nhẫn.
i'm looking forward to braham's new book.
Tôi mong chờ cuốn sách mới của Braham.
braham showed great sportsmanship during the game.
Braham đã thể hiện tinh thần thể thao cao thượng trong trận đấu.
the braham award recognizes excellence in research.
Giải thưởng Braham công nhận sự xuất sắc trong nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay