brahms

[Mỹ]/bra:mz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Brahms (họ) (Johannes Brahms, một nhà soạn nhạc người Đức, một trong những đại diện của âm nhạc Lãng mạn)
Word Forms
số nhiềubrahmss

Cụm từ & Cách kết hợp

Brahms' Symphony

Bản giao hưởng của Brahms

Brahms' Concerto

Concerto của Brahms

Brahms' Piano Works

Các tác phẩm piano của Brahms

Brahms' Chamber Music

Nhạc phòng của Brahms

Brahms' Lullaby

Lời ru của Brahms

Brahms' German Requiem

Requiem Đức của Brahms

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay