sheer brainlessness
sự ngốc nghếch tuyệt đối
complete brainlessness
sự ngốc nghếch hoàn toàn
utter brainlessness
sự ngốc nghếch hoàn toàn
display brainlessness
thể hiện sự ngốc nghếch
act with brainlessness
hành động một cách ngốc nghếch
criminal brainlessness
sự ngốc nghếch tội phạm
stupid brainlessness
sự ngốc nghếch ngu ngốc
sheer brainlessness
sự ngốc nghếch tuyệt đối
complete brainlessness
sự ngốc nghếch hoàn toàn
utter brainlessness
sự ngốc nghếch hoàn toàn
display brainlessness
thể hiện sự ngốc nghếch
act with brainlessness
hành động một cách ngốc nghếch
criminal brainlessness
sự ngốc nghếch tội phạm
stupid brainlessness
sự ngốc nghếch ngu ngốc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay