brainlessness

[Mỹ]/ˈbreɪnləsnəs/
[Anh]/ˈbreɪnləsnəs/

Dịch

n. phẩm chất hoặc tình trạng thiếu thông minh hoặc lý trí; sự ngu ngốc

Cụm từ & Cách kết hợp

sheer brainlessness

sự ngốc nghếch tuyệt đối

complete brainlessness

sự ngốc nghếch hoàn toàn

utter brainlessness

sự ngốc nghếch hoàn toàn

display brainlessness

thể hiện sự ngốc nghếch

act with brainlessness

hành động một cách ngốc nghếch

criminal brainlessness

sự ngốc nghếch tội phạm

stupid brainlessness

sự ngốc nghếch ngu ngốc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay