communist brainwashers
Vietnamese_translation
the media has become a powerful brainwasher that shapes public opinion.
Truyền thông đã trở thành một công cụ tẩy não mạnh mẽ, định hình dư luận.
cult leaders use psychological techniques as effective brainwashers to control followers.
Các thủ lĩnh giáo phái sử dụng các kỹ thuật tâm lý như những công cụ tẩy não hiệu quả để kiểm soát những người theo đạo.
advertisers employ subtle brainwashers to influence consumer behavior.
Các nhà quảng cáo sử dụng những công cụ tẩy não tinh vi để tác động đến hành vi của người tiêu dùng.
totalitarian regimes rely on propaganda as their primary brainwasher.
Các chế độ toàn trị dựa vào tuyên truyền như công cụ tẩy não chính của họ.
the cult operated as a systematic brainwasher, gradually eroding members' critical thinking.
Nhóm giáo phái hoạt động như một công cụ tẩy não có hệ thống, dần dần làm suy yếu khả năng tư duy phản biện của các thành viên.
some commercial brainwashers in marketing can manipulate people's purchasing decisions.
Một số công cụ tẩy não thương mại trong tiếp thị có thể thao túng quyết định mua hàng của mọi người.
the documentary exposed how ideological brainwashers work in educational systems.
Bộ phim tài liệu phơi bày cách các công cụ tẩy não về mặt ý thức hệ hoạt động trong hệ thống giáo dục.
dangerous brainwashers often target vulnerable individuals who are seeking answers.
Những công cụ tẩy não nguy hiểm thường nhắm vào những cá nhân dễ bị tổn thương đang tìm kiếm câu trả lời.
the regime's most effective brainwasher was its control over information flow.
Công cụ tẩy não hiệu quả nhất của chế độ là khả năng kiểm soát dòng thông tin.
she realized the constant propaganda had functioned as a brainwasher for years.
Cô ấy nhận ra rằng tuyên truyền liên tục đã hoạt động như một công cụ tẩy não trong nhiều năm.
modern technology has created new forms of psychological brainwashers.
Công nghệ hiện đại đã tạo ra những hình thức mới của công cụ tẩy não tâm lý.
the cult leader was nothing more than a manipulative brainwasher who exploited followers.
Thủ lĩnh giáo phái không hơn gì là một công cụ tẩy não thao túng, lợi dụng những người theo đạo.
communist brainwashers
Vietnamese_translation
the media has become a powerful brainwasher that shapes public opinion.
Truyền thông đã trở thành một công cụ tẩy não mạnh mẽ, định hình dư luận.
cult leaders use psychological techniques as effective brainwashers to control followers.
Các thủ lĩnh giáo phái sử dụng các kỹ thuật tâm lý như những công cụ tẩy não hiệu quả để kiểm soát những người theo đạo.
advertisers employ subtle brainwashers to influence consumer behavior.
Các nhà quảng cáo sử dụng những công cụ tẩy não tinh vi để tác động đến hành vi của người tiêu dùng.
totalitarian regimes rely on propaganda as their primary brainwasher.
Các chế độ toàn trị dựa vào tuyên truyền như công cụ tẩy não chính của họ.
the cult operated as a systematic brainwasher, gradually eroding members' critical thinking.
Nhóm giáo phái hoạt động như một công cụ tẩy não có hệ thống, dần dần làm suy yếu khả năng tư duy phản biện của các thành viên.
some commercial brainwashers in marketing can manipulate people's purchasing decisions.
Một số công cụ tẩy não thương mại trong tiếp thị có thể thao túng quyết định mua hàng của mọi người.
the documentary exposed how ideological brainwashers work in educational systems.
Bộ phim tài liệu phơi bày cách các công cụ tẩy não về mặt ý thức hệ hoạt động trong hệ thống giáo dục.
dangerous brainwashers often target vulnerable individuals who are seeking answers.
Những công cụ tẩy não nguy hiểm thường nhắm vào những cá nhân dễ bị tổn thương đang tìm kiếm câu trả lời.
the regime's most effective brainwasher was its control over information flow.
Công cụ tẩy não hiệu quả nhất của chế độ là khả năng kiểm soát dòng thông tin.
she realized the constant propaganda had functioned as a brainwasher for years.
Cô ấy nhận ra rằng tuyên truyền liên tục đã hoạt động như một công cụ tẩy não trong nhiều năm.
modern technology has created new forms of psychological brainwashers.
Công nghệ hiện đại đã tạo ra những hình thức mới của công cụ tẩy não tâm lý.
the cult leader was nothing more than a manipulative brainwasher who exploited followers.
Thủ lĩnh giáo phái không hơn gì là một công cụ tẩy não thao túng, lợi dụng những người theo đạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay