braiser

[Mỹ]/ˈbreɪzə(r)/
[Anh]/ˈbrāzər/

Dịch

n. Chảo đáy dày được sử dụng để hầm thức ăn.
v. Nấu thức ăn từ từ trong một lượng nhỏ chất lỏng trên lửa nhỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

braiser pan

chảo braiser

use braiser

sử dụng chảo braiser

slow braiser

chảo braiser hầm chậm

hot braiser

chảo braiser nóng

braiser lid

nắp chảo braiser

stir braiser

thao chảo braiser

Câu ví dụ

i used a braiser to cook the beef stew.

Tôi đã sử dụng nồi braiser để nấu món thịt bò hầm.

the braiser is perfect for slow-cooking meals.

Nồi braiser rất lý tưởng để nấu các món ăn chậm.

using a braiser can enhance the flavors of the dish.

Sử dụng nồi braiser có thể tăng cường hương vị của món ăn.

he bought a new braiser for his kitchen.

Anh ấy đã mua một nồi braiser mới cho căn bếp của mình.

the braiser can be used on the stovetop and in the oven.

Nồi braiser có thể sử dụng trên bếp và trong lò nướng.

to clean the braiser, soak it in warm soapy water.

Để làm sạch nồi braiser, hãy ngâm nó trong nước ấm có xà phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay