brambles grow
brambles phát triển
thorny brambles
brambles có gai
brambles path
đường đi xuyên brambles
clear brambles
brambles đã được dọn dẹp
through brambles
xuyên qua brambles
avoid brambles
tránh brambles
in brambles
trong brambles
cut brambles
cắt brambles
dense brambles
brambles dày đặc
wild brambles
brambles hoang dã
the path was overgrown with brambles.
con đường đã bị mọc đầy cây bụi gai.
she carefully navigated through the brambles.
cô ấy cẩn thận điều hướng qua những bụi gai.
brambles can be a nuisance in the garden.
những bụi gai có thể gây phiền toái trong vườn.
the children got stuck in the brambles while playing.
các con trẻ bị mắc kẹt trong bụi gai khi đang chơi.
we picked blackberries from the brambles.
chúng tôi hái quả mâm xôi từ những bụi gai.
he cleared the brambles to make space for new plants.
anh ta dọn dẹp những bụi gai để có chỗ cho những cây mới.
brambles often attract wildlife to the garden.
những bụi gai thường thu hút động vật hoang dã đến vườn.
she wore gloves to protect her hands from brambles.
cô ấy đeo găng tay để bảo vệ đôi tay khỏi những bụi gai.
the brambles grew thicker as we walked further.
những bụi gai càng mọc dày hơn khi chúng tôi đi xa hơn.
he stumbled into the brambles and scratched his leg.
anh ta vấp phải bụi gai và làm xước chân.
brambles grow
brambles phát triển
thorny brambles
brambles có gai
brambles path
đường đi xuyên brambles
clear brambles
brambles đã được dọn dẹp
through brambles
xuyên qua brambles
avoid brambles
tránh brambles
in brambles
trong brambles
cut brambles
cắt brambles
dense brambles
brambles dày đặc
wild brambles
brambles hoang dã
the path was overgrown with brambles.
con đường đã bị mọc đầy cây bụi gai.
she carefully navigated through the brambles.
cô ấy cẩn thận điều hướng qua những bụi gai.
brambles can be a nuisance in the garden.
những bụi gai có thể gây phiền toái trong vườn.
the children got stuck in the brambles while playing.
các con trẻ bị mắc kẹt trong bụi gai khi đang chơi.
we picked blackberries from the brambles.
chúng tôi hái quả mâm xôi từ những bụi gai.
he cleared the brambles to make space for new plants.
anh ta dọn dẹp những bụi gai để có chỗ cho những cây mới.
brambles often attract wildlife to the garden.
những bụi gai thường thu hút động vật hoang dã đến vườn.
she wore gloves to protect her hands from brambles.
cô ấy đeo găng tay để bảo vệ đôi tay khỏi những bụi gai.
the brambles grew thicker as we walked further.
những bụi gai càng mọc dày hơn khi chúng tôi đi xa hơn.
he stumbled into the brambles and scratched his leg.
anh ta vấp phải bụi gai và làm xước chân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay