branchy tree
cây nhiều nhánh
branchy structure
cấu trúc nhiều nhánh
branchy design
thiết kế nhiều nhánh
branchy network
mạng lưới nhiều nhánh
branchy system
hệ thống nhiều nhánh
branchy growth
sự phát triển nhiều nhánh
the branchy tree provided ample shade on a hot day.
cây có nhiều nhánh cung cấp bóng mát rộng rãi vào một ngày nóng nực.
birds often nest in branchy areas of the forest.
chim thường làm tổ ở những khu vực có nhiều nhánh trong rừng.
the branchy vines climbed up the old wall.
những dây leo có nhiều nhánh đã leo lên bức tường cổ.
we walked along the branchy path in the park.
chúng tôi đi bộ dọc theo con đường có nhiều nhánh trong công viên.
the branchy structure of the coral reef is fascinating.
cấu trúc có nhiều nhánh của rạn san hô rất hấp dẫn.
he admired the branchy silhouette of the tree against the sunset.
anh ngưỡng mộ hình dáng có nhiều nhánh của cây trước ánh hoàng hôn.
the branchy shrubbery offered a perfect hiding spot for rabbits.
khu vực bụi rậm có nhiều nhánh là nơi ẩn náu hoàn hảo cho thỏ.
the branchy growth of the plant indicated it was healthy.
sự phát triển có nhiều nhánh của cây cho thấy nó khỏe mạnh.
she loved the branchy patterns of the tree branches.
cô yêu thích những họa tiết có nhiều nhánh của các nhánh cây.
the branchy landscape was a sight to behold.
khung cảnh có nhiều nhánh là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
branchy tree
cây nhiều nhánh
branchy structure
cấu trúc nhiều nhánh
branchy design
thiết kế nhiều nhánh
branchy network
mạng lưới nhiều nhánh
branchy system
hệ thống nhiều nhánh
branchy growth
sự phát triển nhiều nhánh
the branchy tree provided ample shade on a hot day.
cây có nhiều nhánh cung cấp bóng mát rộng rãi vào một ngày nóng nực.
birds often nest in branchy areas of the forest.
chim thường làm tổ ở những khu vực có nhiều nhánh trong rừng.
the branchy vines climbed up the old wall.
những dây leo có nhiều nhánh đã leo lên bức tường cổ.
we walked along the branchy path in the park.
chúng tôi đi bộ dọc theo con đường có nhiều nhánh trong công viên.
the branchy structure of the coral reef is fascinating.
cấu trúc có nhiều nhánh của rạn san hô rất hấp dẫn.
he admired the branchy silhouette of the tree against the sunset.
anh ngưỡng mộ hình dáng có nhiều nhánh của cây trước ánh hoàng hôn.
the branchy shrubbery offered a perfect hiding spot for rabbits.
khu vực bụi rậm có nhiều nhánh là nơi ẩn náu hoàn hảo cho thỏ.
the branchy growth of the plant indicated it was healthy.
sự phát triển có nhiều nhánh của cây cho thấy nó khỏe mạnh.
she loved the branchy patterns of the tree branches.
cô yêu thích những họa tiết có nhiều nhánh của các nhánh cây.
the branchy landscape was a sight to behold.
khung cảnh có nhiều nhánh là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now