brandenburger

[Mỹ]/ˈbrandənˌbɜːrɡə/
[Anh]/ˈbrandənˌbɜːrɡər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cổng Brandenburg, một cấu trúc cổng neoclassical thế kỷ 18 ở Berlin, Đức, tượng trưng cho hòa bình và thống nhất.
Các dạng của từ
số nhiềubrandenburgers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay