branflakes

[Mỹ]/ˈbræn.fleɪks/
[Anh]/ˈbræn.fleɪks/

Dịch

n. Bánh ăn sáng làm từ lớp cám được nghiền phẳng; Lá cám lúa mì hoặc cám được dùng làm ngũ cốc.

Cụm từ & Cách kết hợp

branflakes cereal

ngô lúa mạch

branflakes breakfast

ăn sáng với ngô lúa mạch

eaten branflakes

đã ăn ngô lúa mạch

branflakes with milk

ngô lúa mạch với sữa

bowl of branflakes

một bát ngô lúa mạch

crunchy branflakes

ngô lúa mạch giòn

branflakes lover

người yêu thích ngô lúa mạch

branflakes box

hộp ngô lúa mạch

morning branflakes

ngô lúa mạch buổi sáng

sweet branflakes

ngô lúa mạch ngọt

Câu ví dụ

i eat branflakes with cold milk for breakfast.

Tôi ăn branflakes với sữa lạnh vào bữa sáng.

my doctor recommended eating branflakes to increase my daily fiber intake.

Bác sĩ của tôi khuyên tôi nên ăn branflakes để tăng lượng chất xơ hàng ngày.

add some fresh strawberries to your branflakes for extra flavor.

Thêm một ít dâu tây tươi vào branflakes của bạn để tăng thêm hương vị.

this box of branflakes is almost empty, so we need to buy more.

Hộp branflakes này gần như đã cạn, vì vậy chúng ta cần mua thêm.

many people find that eating branflakes every morning helps with digestion.

Nhiều người cho rằng việc ăn branflakes mỗi sáng giúp cải thiện tiêu hóa.

the supermarket has a special discount on branflakes this week.

Chợ có chương trình khuyến mãi đặc biệt cho branflakes trong tuần này.

can you pour me a bowl of branflakes, please?

Bạn có thể đổ cho tôi một bát branflakes được không?

these sugar-coated branflakes taste much better than the plain ones.

Loại branflakes phủ đường này ngon hơn nhiều so với loại không phủ.

check the nutritional information on the back of the branflakes package.

Hãy kiểm tra thông tin dinh dưỡng ở mặt sau bao bì branflakes.

he sprinkled some sliced almonds over his branflakes.

Anh ấy rắc một ít hạnh nhân thái lát lên branflakes của mình.

branflakes are often considered a healthy breakfast cereal option.

Branflakes thường được coi là một lựa chọn ngũ cốc ăn sáng lành mạnh.

my grandmother always soaks her branflakes in milk for a few minutes before eating.

Bà tôi luôn ngâm branflakes của bà trong sữa trong vài phút trước khi ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay