brashnesses limit
những sự bốc đồng hạn chế
brashnesses hinder
những sự bốc đồng cản trở
brashnesses cause
những sự bốc đồng gây ra
brashnesses lead
những sự bốc đồng dẫn đến
brashnesses create
những sự bốc đồng tạo ra
brashnesses bring
những sự bốc đồng mang lại
brashnesses result
những sự bốc đồng dẫn đến kết quả
brashnesses show
những sự bốc đồng cho thấy
brashnesses point
những sự bốc đồng chỉ ra
brashnesses reflect
những sự bốc đồng phản ánh
his brashnesses often get him into trouble.
Những hành động bốc đồng của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
we admired her brashnesses in the face of criticism.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự bốc đồng của cô ấy khi đối mặt với những lời chỉ trích.
brashnesses can sometimes be mistaken for confidence.
Sự bốc đồng đôi khi có thể bị nhầm là sự tự tin.
his brashnesses during meetings were often unwelcome.
Những hành động bốc đồng của anh ấy trong các cuộc họp thường không được chào đón.
she learned to temper her brashnesses with humility.
Cô ấy đã học cách kiềm chế sự bốc đồng của mình bằng sự khiêm tốn.
brashnesses in young leaders can lead to poor decisions.
Sự bốc đồng ở những nhà lãnh đạo trẻ có thể dẫn đến những quyết định tồi tệ.
his brashnesses were often seen as a sign of immaturity.
Những hành động bốc đồng của anh ấy thường bị coi là dấu hiệu của sự thiếu chín chắn.
she regretted her brashnesses after reflecting on the situation.
Cô ấy hối hận về những hành động bốc đồng của mình sau khi suy nghĩ về tình huống.
brashnesses can be a double-edged sword in negotiations.
Sự bốc đồng có thể là con dao hai lưỡi trong đàm phán.
his brashnesses sometimes overshadowed his talents.
Những hành động bốc đồng của anh ấy đôi khi làm lu mờ tài năng của anh ấy.
brashnesses limit
những sự bốc đồng hạn chế
brashnesses hinder
những sự bốc đồng cản trở
brashnesses cause
những sự bốc đồng gây ra
brashnesses lead
những sự bốc đồng dẫn đến
brashnesses create
những sự bốc đồng tạo ra
brashnesses bring
những sự bốc đồng mang lại
brashnesses result
những sự bốc đồng dẫn đến kết quả
brashnesses show
những sự bốc đồng cho thấy
brashnesses point
những sự bốc đồng chỉ ra
brashnesses reflect
những sự bốc đồng phản ánh
his brashnesses often get him into trouble.
Những hành động bốc đồng của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
we admired her brashnesses in the face of criticism.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự bốc đồng của cô ấy khi đối mặt với những lời chỉ trích.
brashnesses can sometimes be mistaken for confidence.
Sự bốc đồng đôi khi có thể bị nhầm là sự tự tin.
his brashnesses during meetings were often unwelcome.
Những hành động bốc đồng của anh ấy trong các cuộc họp thường không được chào đón.
she learned to temper her brashnesses with humility.
Cô ấy đã học cách kiềm chế sự bốc đồng của mình bằng sự khiêm tốn.
brashnesses in young leaders can lead to poor decisions.
Sự bốc đồng ở những nhà lãnh đạo trẻ có thể dẫn đến những quyết định tồi tệ.
his brashnesses were often seen as a sign of immaturity.
Những hành động bốc đồng của anh ấy thường bị coi là dấu hiệu của sự thiếu chín chắn.
she regretted her brashnesses after reflecting on the situation.
Cô ấy hối hận về những hành động bốc đồng của mình sau khi suy nghĩ về tình huống.
brashnesses can be a double-edged sword in negotiations.
Sự bốc đồng có thể là con dao hai lưỡi trong đàm phán.
his brashnesses sometimes overshadowed his talents.
Những hành động bốc đồng của anh ấy đôi khi làm lu mờ tài năng của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay