brassard worn
dây đeo đã qua sử dụng
brassard arm
dây đeo tay
brassard blue
dây đeo màu xanh lam
brassard red
dây đeo màu đỏ
brassard name
dây đeo tên
brassard group
dây đeo nhóm
brassard event
dây đeo sự kiện
brassard symbol
dây đeo biểu tượng
brassard design
dây đeo thiết kế
brassard colors
dây đeo màu sắc
he wore a brassard to identify himself as a volunteer.
anh ấy đã đeo một chiếc băng tay để xác định mình là tình nguyện viên.
the brassard indicated that she was part of the security team.
chiếc băng tay cho biết cô ấy là một phần của đội an ninh.
during the event, all staff members were required to wear a brassard.
trong suốt sự kiện, tất cả nhân viên đều phải đeo một chiếc băng tay.
the brassard was brightly colored for visibility.
chiếc băng tay có màu sáng để dễ nhìn thấy.
he adjusted his brassard before heading out to the field.
anh ấy đã điều chỉnh chiếc băng tay của mình trước khi ra sân.
they distributed brassards to volunteers at the entrance.
họ đã phát những chiếc băng tay cho tình nguyện viên ở lối vào.
the brassard served as a badge of honor for the participants.
chiếc băng tay là một biểu tượng danh dự cho những người tham gia.
she proudly displayed her brassard during the parade.
cô ấy tự hào khoe chiếc băng tay của mình trong cuộc diễu hành.
each brassard had a unique number for identification.
mỗi chiếc băng tay đều có một số duy nhất để nhận dạng.
he lost his brassard and had to get a replacement.
anh ấy bị mất chiếc băng tay và phải lấy một chiếc thay thế.
brassard worn
dây đeo đã qua sử dụng
brassard arm
dây đeo tay
brassard blue
dây đeo màu xanh lam
brassard red
dây đeo màu đỏ
brassard name
dây đeo tên
brassard group
dây đeo nhóm
brassard event
dây đeo sự kiện
brassard symbol
dây đeo biểu tượng
brassard design
dây đeo thiết kế
brassard colors
dây đeo màu sắc
he wore a brassard to identify himself as a volunteer.
anh ấy đã đeo một chiếc băng tay để xác định mình là tình nguyện viên.
the brassard indicated that she was part of the security team.
chiếc băng tay cho biết cô ấy là một phần của đội an ninh.
during the event, all staff members were required to wear a brassard.
trong suốt sự kiện, tất cả nhân viên đều phải đeo một chiếc băng tay.
the brassard was brightly colored for visibility.
chiếc băng tay có màu sáng để dễ nhìn thấy.
he adjusted his brassard before heading out to the field.
anh ấy đã điều chỉnh chiếc băng tay của mình trước khi ra sân.
they distributed brassards to volunteers at the entrance.
họ đã phát những chiếc băng tay cho tình nguyện viên ở lối vào.
the brassard served as a badge of honor for the participants.
chiếc băng tay là một biểu tượng danh dự cho những người tham gia.
she proudly displayed her brassard during the parade.
cô ấy tự hào khoe chiếc băng tay của mình trong cuộc diễu hành.
each brassard had a unique number for identification.
mỗi chiếc băng tay đều có một số duy nhất để nhận dạng.
he lost his brassard and had to get a replacement.
anh ấy bị mất chiếc băng tay và phải lấy một chiếc thay thế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay