brassworks

[Mỹ]/ˈbrɑːswɜːks/
[Anh]/ˈbræswɜːrks/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

local brassworks

the brassworks

old brassworks

visiting the brassworks

brassworks closure

historic brassworks

large brassworks

former brassworks

brassworks site

abandoned brassworks

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay