breadpans

[Mỹ]/ˈbredˌpænz/
[Anh]/ˈbredˌpænz/

Dịch

n. số nhiều của breadpan; một dụng cụ chứa để nướng bánh mì

Cụm từ & Cách kết hợp

the breadpans

những cái chảo làm bánh mì

fresh breadpans

những cái chảo làm bánh mì mới

hot breadpans

những cái chảo làm bánh mì nóng

empty breadpans

những cái chảo làm bánh mì trống

breadpans ready

những cái chảo làm bánh mì đã sẵn sàng

breadpans cooling

những cái chảo làm bánh mì đang làm mát

breadpanned

đã được làm trong chảo làm bánh mì

breadpanning

việc làm bánh mì trong chảo

greased breadpans

những cái chảo làm bánh mì đã bôi dầu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay