breastbones visible
xương ức nhìn thấy được
feel breastbones
cảm nhận xương ức
breastbone fracture
gãy xương ức
protect breastbones
bảo vệ xương ức
examine breastbones
khám xương ức
the doctor examined her breastbones for any signs of injury.
Bác sĩ đã kiểm tra xương ức của cô ấy để tìm bất kỳ dấu hiệu chấn thương nào.
he felt a sharp pain in his breastbones after the fall.
Anh ấy cảm thấy đau nhói ở xương ức sau khi ngã.
the athlete's training focused on strengthening the breastbones.
Chương trình huấn luyện của vận động viên tập trung vào việc tăng cường sức mạnh cho xương ức.
during the surgery, the surgeon carefully avoided the breastbones.
Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận tránh xương ức.
she has a unique condition affecting her breastbones.
Cô ấy có một tình trạng độc đáo ảnh hưởng đến xương ức của cô ấy.
the x-ray revealed a fracture in the breastbones.
X-quang cho thấy có vết gãy xương ở xương ức.
he learned about the anatomy of the breastbones in his biology class.
Anh ấy đã học về giải phẫu của xương ức trong lớp sinh học của mình.
her breastbones protruded due to her slender build.
Xương ức của cô ấy nhô ra do dáng người mảnh mai của cô ấy.
proper posture can help protect the breastbones from strain.
Tư thế đúng có thể giúp bảo vệ xương ức khỏi căng thẳng.
he experienced discomfort in his breastbones while exercising.
Anh ấy cảm thấy khó chịu ở xương ức khi tập thể dục.
breastbones visible
xương ức nhìn thấy được
feel breastbones
cảm nhận xương ức
breastbone fracture
gãy xương ức
protect breastbones
bảo vệ xương ức
examine breastbones
khám xương ức
the doctor examined her breastbones for any signs of injury.
Bác sĩ đã kiểm tra xương ức của cô ấy để tìm bất kỳ dấu hiệu chấn thương nào.
he felt a sharp pain in his breastbones after the fall.
Anh ấy cảm thấy đau nhói ở xương ức sau khi ngã.
the athlete's training focused on strengthening the breastbones.
Chương trình huấn luyện của vận động viên tập trung vào việc tăng cường sức mạnh cho xương ức.
during the surgery, the surgeon carefully avoided the breastbones.
Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận tránh xương ức.
she has a unique condition affecting her breastbones.
Cô ấy có một tình trạng độc đáo ảnh hưởng đến xương ức của cô ấy.
the x-ray revealed a fracture in the breastbones.
X-quang cho thấy có vết gãy xương ở xương ức.
he learned about the anatomy of the breastbones in his biology class.
Anh ấy đã học về giải phẫu của xương ức trong lớp sinh học của mình.
her breastbones protruded due to her slender build.
Xương ức của cô ấy nhô ra do dáng người mảnh mai của cô ấy.
proper posture can help protect the breastbones from strain.
Tư thế đúng có thể giúp bảo vệ xương ức khỏi căng thẳng.
he experienced discomfort in his breastbones while exercising.
Anh ấy cảm thấy khó chịu ở xương ức khi tập thể dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay