breathability rating
xếp hạng khả năng thoáng khí
high breathability
khả năng thoáng khí cao
good breathability
khả năng thoáng khí tốt
ensure breathability
đảm bảo khả năng thoáng khí
breathability factor
hệ số thoáng khí
improve breathability
cải thiện khả năng thoáng khí
breathability test
thử nghiệm khả năng thoáng khí
low breathability
khả năng thoáng khí thấp
maximum breathability
khả năng thoáng khí tối đa
breathability is essential for outdoor gear.
khả năng thoáng khí là điều cần thiết cho đồ dùng ngoài trời.
the fabric's breathability enhances comfort.
khả năng thoáng khí của vải tăng cường sự thoải mái.
good breathability helps regulate body temperature.
khả năng thoáng khí tốt giúp điều hòa thân nhiệt.
we tested the breathability of the new shoes.
chúng tôi đã thử nghiệm khả năng thoáng khí của đôi giày mới.
breathability is a key feature in sportswear.
khả năng thoáng khí là một tính năng quan trọng trong đồ thể thao.
the breathability of this material is impressive.
khả năng thoáng khí của vật liệu này rất ấn tượng.
choose fabrics with high breathability for summer.
chọn các loại vải có khả năng thoáng khí cao cho mùa hè.
breathability affects the overall performance of clothing.
khả năng thoáng khí ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của quần áo.
proper ventilation increases breathability in tents.
thông gió thích hợp làm tăng khả năng thoáng khí trong lều.
breathability is important for sleeping bags.
khả năng thoáng khí rất quan trọng đối với túi ngủ.
breathability rating
xếp hạng khả năng thoáng khí
high breathability
khả năng thoáng khí cao
good breathability
khả năng thoáng khí tốt
ensure breathability
đảm bảo khả năng thoáng khí
breathability factor
hệ số thoáng khí
improve breathability
cải thiện khả năng thoáng khí
breathability test
thử nghiệm khả năng thoáng khí
low breathability
khả năng thoáng khí thấp
maximum breathability
khả năng thoáng khí tối đa
breathability is essential for outdoor gear.
khả năng thoáng khí là điều cần thiết cho đồ dùng ngoài trời.
the fabric's breathability enhances comfort.
khả năng thoáng khí của vải tăng cường sự thoải mái.
good breathability helps regulate body temperature.
khả năng thoáng khí tốt giúp điều hòa thân nhiệt.
we tested the breathability of the new shoes.
chúng tôi đã thử nghiệm khả năng thoáng khí của đôi giày mới.
breathability is a key feature in sportswear.
khả năng thoáng khí là một tính năng quan trọng trong đồ thể thao.
the breathability of this material is impressive.
khả năng thoáng khí của vật liệu này rất ấn tượng.
choose fabrics with high breathability for summer.
chọn các loại vải có khả năng thoáng khí cao cho mùa hè.
breathability affects the overall performance of clothing.
khả năng thoáng khí ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của quần áo.
proper ventilation increases breathability in tents.
thông gió thích hợp làm tăng khả năng thoáng khí trong lều.
breathability is important for sleeping bags.
khả năng thoáng khí rất quan trọng đối với túi ngủ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now