breathlessnesses fade
sự khó thở giảm dần
her breathlessnesses rise
sự khó thở của cô ấy tăng lên
breathlessnesses worsen
sự khó thở trở nên tồi tệ hơn
multiple breathlessnesses
nhiều đợt khó thở
breathlessness shared
khó thở chung
intense breathlessnesses
các đợt khó thở dữ dội
breathlessness peaks
sự khó thở đạt đỉnh điểm
unrelenting breathlessnesses
các đợt khó thở không ngừng
breathlessness stops
sự khó thở dừng lại
breathlessnesses felt
cảm thấy khó thở
his breathlessnesses during the marathon worried the coach.
Những lúc khó thở của anh ấy trong cuộc đua marathon khiến huấn luyện viên lo lắng.
she experienced multiple breathlessnesses after climbing the stairs.
Cô ấy trải qua nhiều lúc khó thở sau khi leo cầu thang.
the doctor noted the patient's breathlessnesses as a concern.
Bác sĩ lưu ý về tình trạng khó thở của bệnh nhân như một vấn đề đáng lo ngại.
breathlessnesses can be a sign of underlying health issues.
Khó thở có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
after the workout, he had several breathlessnesses.
Sau khi tập luyện, anh ấy có một vài lúc khó thở.
she tried to manage her breathlessnesses with breathing exercises.
Cô ấy đã cố gắng kiểm soát tình trạng khó thở của mình bằng các bài tập thở.
his breathlessnesses were exacerbated by the cold weather.
Tình trạng khó thở của anh ấy trở nên tồi tệ hơn do thời tiết lạnh.
doctors recommend monitoring breathlessnesses during exercise.
Các bác sĩ khuyên nên theo dõi tình trạng khó thở trong khi tập thể dục.
she recorded her breathlessnesses in a health journal.
Cô ấy đã ghi lại tình trạng khó thở của mình trong một cuốn nhật ký sức khỏe.
identifying triggers for breathlessnesses can help manage symptoms.
Việc xác định các yếu tố kích hoạt tình trạng khó thở có thể giúp kiểm soát các triệu chứng.
breathlessnesses fade
sự khó thở giảm dần
her breathlessnesses rise
sự khó thở của cô ấy tăng lên
breathlessnesses worsen
sự khó thở trở nên tồi tệ hơn
multiple breathlessnesses
nhiều đợt khó thở
breathlessness shared
khó thở chung
intense breathlessnesses
các đợt khó thở dữ dội
breathlessness peaks
sự khó thở đạt đỉnh điểm
unrelenting breathlessnesses
các đợt khó thở không ngừng
breathlessness stops
sự khó thở dừng lại
breathlessnesses felt
cảm thấy khó thở
his breathlessnesses during the marathon worried the coach.
Những lúc khó thở của anh ấy trong cuộc đua marathon khiến huấn luyện viên lo lắng.
she experienced multiple breathlessnesses after climbing the stairs.
Cô ấy trải qua nhiều lúc khó thở sau khi leo cầu thang.
the doctor noted the patient's breathlessnesses as a concern.
Bác sĩ lưu ý về tình trạng khó thở của bệnh nhân như một vấn đề đáng lo ngại.
breathlessnesses can be a sign of underlying health issues.
Khó thở có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
after the workout, he had several breathlessnesses.
Sau khi tập luyện, anh ấy có một vài lúc khó thở.
she tried to manage her breathlessnesses with breathing exercises.
Cô ấy đã cố gắng kiểm soát tình trạng khó thở của mình bằng các bài tập thở.
his breathlessnesses were exacerbated by the cold weather.
Tình trạng khó thở của anh ấy trở nên tồi tệ hơn do thời tiết lạnh.
doctors recommend monitoring breathlessnesses during exercise.
Các bác sĩ khuyên nên theo dõi tình trạng khó thở trong khi tập thể dục.
she recorded her breathlessnesses in a health journal.
Cô ấy đã ghi lại tình trạng khó thở của mình trong một cuốn nhật ký sức khỏe.
identifying triggers for breathlessnesses can help manage symptoms.
Việc xác định các yếu tố kích hoạt tình trạng khó thở có thể giúp kiểm soát các triệu chứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay