breechclouts

[Mỹ]/briːtʃklaʊt/
[Anh]/brech klaut/

Dịch

n. Một loại quần ngắn hoặc khố được người dân ở vùng nông thôn mặc.

Cụm từ & Cách kết hợp

breechclout strike

breechclout strike

breechclout fight

breechclout fight

breechclout block

breechclout block

breechclout guard

breechclout guard

breechclout swing

breechclout swing

breechclout wield

breechclout wield

breechclout thrust

breechclout thrust

breechclout parry

breechclout parry

breechclout clash

breechclout clash

Câu ví dụ

he wore a breechclout during the traditional ceremony.

anh ấy đã mặc một breechclout trong buổi lễ truyền thống.

the breechclout was made from animal hide.

breechclout được làm từ da động vật.

many indigenous cultures use a breechclout as part of their attire.

nhiều nền văn hóa bản địa sử dụng breechclout như một phần của trang phục của họ.

he felt comfortable in his breechclout while fishing.

anh ấy cảm thấy thoải mái khi mặc breechclout khi đang câu cá.

for the reenactment, he donned a breechclout and other traditional garments.

để tái hiện lại, anh ấy đã mặc breechclout và các trang phục truyền thống khác.

the breechclout symbolizes a connection to nature.

breechclout tượng trưng cho sự kết nối với thiên nhiên.

in some tribes, the breechclout is a rite of passage.

ở một số bộ tộc, breechclout là một nghi lễ trưởng thành.

he explained the significance of the breechclout in their culture.

anh ấy giải thích ý nghĩa của breechclout trong văn hóa của họ.

she admired the intricate designs on his breechclout.

cô ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên breechclout của anh ấy.

the breechclout is often paired with other traditional accessories.

breechclout thường được kết hợp với các phụ kiện truyền thống khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay