bref

[Mỹ]/bref/
[Anh]/bref/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

in bref

au bref

de bref

brefs remarks

bref summary

bref overview

bref explanation

bref note

bref reply

bref introduction

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay