bremens

[Mỹ]/ˈbrɛmən/
[Anh]/ˈbrɛmɪnz/

Dịch

n.Bremen, một thành phố ở Đức.

Cụm từ & Cách kết hợp

bremens today

hôm nay bremens

bremens are

bremens là

bremens now

bremens bây giờ

bremens use

bremens sử dụng

bremens best

bremens tốt nhất

bremens work

bremens làm việc

bremens plan

bremens lên kế hoạch

bremens time

thời gian của bremens

Câu ví dụ

bremens is known for its rich history and culture.

Bremen nổi tiếng với lịch sử và văn hóa phong phú.

the people of bremens are friendly and welcoming.

Người dân Bremen thân thiện và hiếu khách.

many tourists visit bremens every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Bremen mỗi năm.

bremens has beautiful architecture and scenic views.

Bremen có kiến trúc tuyệt đẹp và cảnh quan ngoạn mục.

you can find delicious food in bremens.

Bạn có thể tìm thấy những món ăn ngon ở Bremen.

the market square in bremens is a popular gathering place.

Quảng trường chợ ở Bremen là một địa điểm tụ họp phổ biến.

bremens hosts various festivals throughout the year.

Bremen tổ chức nhiều lễ hội trong suốt cả năm.

exploring the streets of bremens is a delightful experience.

Khám phá những con phố của Bremen là một trải nghiệm thú vị.

bremens is famous for its role in the fairy tale of the town musicians.

Bremen nổi tiếng với vai trò của nó trong truyện cổ tích về những người nhạc sĩ thành phố.

visiting the museums in bremens is a must for art lovers.

Viếng thăm các bảo tàng ở Bremen là điều bắt buộc đối với những người yêu thích nghệ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay