brevet degree
huy hiệu
brevet officer
sĩ quan được phong huy hiệu
brevet rank
hạng huy hiệu
brevet authority
thẩm quyền huy hiệu
brevet system
hệ thống huy hiệu
brevet promotion
thăng chức huy hiệu
brevet warrant
văn bản ủy quyền huy hiệu
brevet award
tặng huy hiệu
brevet status
trạng thái huy hiệu
brevet eligibility
điều kiện đủ tư cách huy hiệu
he received a brevet for his outstanding service.
anh ấy đã nhận được một brevet cho những đóng góp xuất sắc của mình.
she is working hard to earn her brevet.
cô ấy đang làm việc chăm chỉ để có được brevet của mình.
the brevet allows him to teach advanced classes.
brevet cho phép anh ấy dạy các lớp học nâng cao.
many pilots hold a brevet as a mark of their training.
nhiều phi công có brevet như một dấu hiệu của quá trình đào tạo của họ.
she proudly displayed her brevet on the wall.
cô ấy tự hào trưng bày brevet của mình trên tường.
obtaining a brevet can open up new career opportunities.
việc có được brevet có thể mở ra những cơ hội nghề nghiệp mới.
he worked tirelessly to achieve his brevet.
anh ấy làm việc không mệt mỏi để đạt được brevet của mình.
the brevet system is essential for recognizing skills.
hệ thống brevet rất quan trọng để công nhận kỹ năng.
she was awarded a brevet after completing the course.
cô ấy đã được trao brevet sau khi hoàn thành khóa học.
his brevet signifies his commitment to excellence.
brevet của anh ấy thể hiện cam kết của anh ấy đối với sự xuất sắc.
brevet degree
huy hiệu
brevet officer
sĩ quan được phong huy hiệu
brevet rank
hạng huy hiệu
brevet authority
thẩm quyền huy hiệu
brevet system
hệ thống huy hiệu
brevet promotion
thăng chức huy hiệu
brevet warrant
văn bản ủy quyền huy hiệu
brevet award
tặng huy hiệu
brevet status
trạng thái huy hiệu
brevet eligibility
điều kiện đủ tư cách huy hiệu
he received a brevet for his outstanding service.
anh ấy đã nhận được một brevet cho những đóng góp xuất sắc của mình.
she is working hard to earn her brevet.
cô ấy đang làm việc chăm chỉ để có được brevet của mình.
the brevet allows him to teach advanced classes.
brevet cho phép anh ấy dạy các lớp học nâng cao.
many pilots hold a brevet as a mark of their training.
nhiều phi công có brevet như một dấu hiệu của quá trình đào tạo của họ.
she proudly displayed her brevet on the wall.
cô ấy tự hào trưng bày brevet của mình trên tường.
obtaining a brevet can open up new career opportunities.
việc có được brevet có thể mở ra những cơ hội nghề nghiệp mới.
he worked tirelessly to achieve his brevet.
anh ấy làm việc không mệt mỏi để đạt được brevet của mình.
the brevet system is essential for recognizing skills.
hệ thống brevet rất quan trọng để công nhận kỹ năng.
she was awarded a brevet after completing the course.
cô ấy đã được trao brevet sau khi hoàn thành khóa học.
his brevet signifies his commitment to excellence.
brevet của anh ấy thể hiện cam kết của anh ấy đối với sự xuất sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay