brevoortias

[Mỹ]/brɪˈvɔːrtɪəz/
[Anh]/brɪˈvɔːrtiəz/

Dịch

n.brevoortia (số nhiều brevoortias): Một chi cá biển thuộc họ cá trích, thường được gọi là cá menhaden hoặc cá trích dầu, được đánh giá cao nhờ hàm lượng dầu cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay