brewages

[Mỹ]/bruːˈɪdʒɪz/
[Anh]/brooˈɪdʒiz/

Dịch

n. Đồ uống được làm bằng cách ủ, chẳng hạn như bia, bia nhẹ, hoặc trà.; Hành động ủ.

Cụm từ & Cách kết hợp

craft brewages abound

rượu thủ công phong phú

diverse brewages offered

các loại rượu thủ công đa dạng được cung cấp

ancient brewages revered

rượu thủ công cổ kính được tôn kính

local brewages popular

rượu thủ công địa phương phổ biến

Câu ví dụ

we should try different brewages at the café.

Chúng ta nên thử các loại đồ uống khác nhau tại quán cà phê.

he prefers brewages that are rich in flavor.

Anh ấy thích những loại đồ uống có hương vị đậm đà.

they offer a variety of brewages to choose from.

Họ cung cấp nhiều loại đồ uống để lựa chọn.

she enjoys making her own brewages at home.

Cô ấy thích tự làm đồ uống tại nhà.

many brewages contain caffeine for an energy boost.

Nhiều loại đồ uống chứa caffeine để tăng cường năng lượng.

he is experimenting with new brewages for the menu.

Anh ấy đang thử nghiệm các loại đồ uống mới cho thực đơn.

they serve both hot and cold brewages.

Họ phục vụ cả đồ uống nóng và lạnh.

craft brewages have become very popular lately.

Các loại đồ uống thủ công đã trở nên rất phổ biến gần đây.

she always orders unique brewages when we go out.

Cô ấy luôn gọi những loại đồ uống độc đáo khi chúng ta đi ra ngoài.

exploring different brewages can be a fun experience.

Khám phá các loại đồ uống khác nhau có thể là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay