brewers

[Mỹ]/braʊərz/
[Anh]/ˈbruːərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người hoặc công ty sản xuất bia; những người làm đồ uống có cồn như rượu vang hoặc bia; các thùng chứa được sử dụng để làm đồ uống; những kẻ âm thầm hoặc lập kế hoạch.

Cụm từ & Cách kết hợp

brewers association

hiệp hội nhà sản xuất bia

craft brewers

nhà sản xuất bia thủ công

local brewers

nhà sản xuất bia địa phương

brewers supply

nguyên liệu cho nhà sản xuất bia

brewers market

thị trường nhà sản xuất bia

leading brewers

nhà sản xuất bia hàng đầu

global brewers

nhà sản xuất bia toàn cầu

brewers guild

nghĩa hội nhà sản xuất bia

famous brewers

nhà sản xuất bia nổi tiếng

small brewers

nhà sản xuất bia nhỏ

Câu ví dụ

many local brewers are experimenting with unique flavors.

Nhiều nhà sản xuất bia địa phương đang thử nghiệm với những hương vị độc đáo.

craft brewers often use organic ingredients in their beers.

Các nhà sản xuất bia thủ công thường sử dụng các thành phần hữu cơ trong bia của họ.

brewers are facing challenges due to rising ingredient costs.

Các nhà sản xuất bia đang phải đối mặt với những thách thức do chi phí nguyên liệu tăng cao.

some brewers offer brewery tours to engage customers.

Một số nhà sản xuất bia cung cấp các chuyến tham quan nhà máy bia để tương tác với khách hàng.

brewers collaborate with local farmers for fresh produce.

Các nhà sản xuất bia hợp tác với nông dân địa phương để có được nông sản tươi.

innovative brewers are creating gluten-free beer options.

Các nhà sản xuất bia sáng tạo đang tạo ra các lựa chọn bia không chứa gluten.

brewers often participate in beer festivals to showcase their products.

Các nhà sản xuất bia thường xuyên tham gia các lễ hội bia để giới thiệu sản phẩm của họ.

many brewers are adopting sustainable practices to reduce waste.

Nhiều nhà sản xuất bia đang áp dụng các phương pháp bền vững để giảm thiểu chất thải.

brewers need to maintain strict hygiene standards in production.

Các nhà sản xuất bia cần phải duy trì các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt trong quá trình sản xuất.

some brewers are known for their innovative brewing techniques.

Một số nhà sản xuất bia nổi tiếng với các kỹ thuật sản xuất bia sáng tạo của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay