briards

[Mỹ]/braɪərd/
[Anh]/bryrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một giống chó chăn cừu có nguồn gốc từ Pháp.; Chó Briard; Chó chăn cừu Briard.

Cụm từ & Cách kết hợp

briard dog

chó briard

briard breed

giống chó briard

briard coat

lớp lông briard

see briard

xem briard

briard expert

chuyên gia briard

find briard

tìm briard

train briard

huấn luyện briard

love briard

yêu thích briard

own briard

sở hữu briard

briard name

tên briard

Câu ví dụ

the briard is known for its intelligence and loyalty.

Briard nổi tiếng với trí thông minh và lòng trung thành.

many people enjoy the playful nature of a briard.

Nhiều người thích tính cách nghịch ngợm của một chú Briard.

a briard requires regular grooming to maintain its coat.

Briard cần được chải chuốt thường xuyên để giữ cho bộ lông của nó khỏe mạnh.

training a briard can be a rewarding experience.

Huấn luyện một chú Briard có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

due to their herding instincts, briards are very active dogs.

Do bản năng chăn gia súc của chúng, Briard là những chú chó rất năng động.

socialization is important for a well-adjusted briard.

Việc giao tiếp xã hội là quan trọng đối với một chú Briard hòa đồng.

many families choose a briard for its protective nature.

Nhiều gia đình chọn một chú Briard vì bản chất bảo vệ của nó.

a briard can be a great companion for outdoor activities.

Một chú Briard có thể là một người bạn đồng hành tuyệt vời cho các hoạt động ngoài trời.

understanding a briard's behavior is key to training.

Hiểu được hành vi của một chú Briard là chìa khóa để huấn luyện.

adopting a briard requires commitment and patience.

Việc nhận nuôi một chú Briard đòi hỏi sự cam kết và kiên nhẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay