bribery allegations
các cáo buộc hối lộ
combat briberies
chống lại hối lộ
expose briberies
phanh phui các vụ hối lộ
end briberies
chấm dứt hối lộ
reduce briberies
giảm hối lộ
accept briberies
chấp nhận hối lộ
prevent briberies
ngăn chặn hối lộ
detect briberies
phát hiện hối lộ
charge briberies
tố cáo hối lộ
briberies can undermine the integrity of a system.
Những hối lộ có thể làm suy yếu tính toàn vẹn của hệ thống.
he was accused of accepting briberies from local businesses.
Anh ta bị cáo buộc nhận hối lộ từ các doanh nghiệp địa phương.
briberies often lead to corruption within organizations.
Hối lộ thường dẫn đến tham nhũng trong các tổ chức.
the government is cracking down on briberies in public offices.
Chính phủ đang tăng cường trấn áp hối lộ trong các cơ quan công vụ.
briberies can create an unfair advantage in business.
Hối lộ có thể tạo ra lợi thế không công bằng trong kinh doanh.
many countries have laws against briberies and corruption.
Nhiều quốc gia có luật chống lại hối lộ và tham nhũng.
briberies can damage the trust between citizens and the government.
Hối lộ có thể làm tổn hại đến niềm tin giữa người dân và chính phủ.
he tried to expose the briberies within the company.
Anh ta đã cố gắng phơi bày những hành vi hối lộ trong công ty.
briberies are often hidden behind complex financial transactions.
Hối lộ thường bị che đậy sau những giao dịch tài chính phức tạp.
efforts to reduce briberies have shown positive results.
Những nỗ lực để giảm hối lộ đã cho thấy những kết quả tích cực.
bribery allegations
các cáo buộc hối lộ
combat briberies
chống lại hối lộ
expose briberies
phanh phui các vụ hối lộ
end briberies
chấm dứt hối lộ
reduce briberies
giảm hối lộ
accept briberies
chấp nhận hối lộ
prevent briberies
ngăn chặn hối lộ
detect briberies
phát hiện hối lộ
charge briberies
tố cáo hối lộ
briberies can undermine the integrity of a system.
Những hối lộ có thể làm suy yếu tính toàn vẹn của hệ thống.
he was accused of accepting briberies from local businesses.
Anh ta bị cáo buộc nhận hối lộ từ các doanh nghiệp địa phương.
briberies often lead to corruption within organizations.
Hối lộ thường dẫn đến tham nhũng trong các tổ chức.
the government is cracking down on briberies in public offices.
Chính phủ đang tăng cường trấn áp hối lộ trong các cơ quan công vụ.
briberies can create an unfair advantage in business.
Hối lộ có thể tạo ra lợi thế không công bằng trong kinh doanh.
many countries have laws against briberies and corruption.
Nhiều quốc gia có luật chống lại hối lộ và tham nhũng.
briberies can damage the trust between citizens and the government.
Hối lộ có thể làm tổn hại đến niềm tin giữa người dân và chính phủ.
he tried to expose the briberies within the company.
Anh ta đã cố gắng phơi bày những hành vi hối lộ trong công ty.
briberies are often hidden behind complex financial transactions.
Hối lộ thường bị che đậy sau những giao dịch tài chính phức tạp.
efforts to reduce briberies have shown positive results.
Những nỗ lực để giảm hối lộ đã cho thấy những kết quả tích cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay