bridecakes today
bánh kem cô dâu ngày hôm nay
bridecakes are sweet
bánh kem cô dâu rất ngọt
bridecakes for sale
bán bánh kem cô dâu
buy bridecakes
mua bánh kem cô dâu
eat bridecakes
ăn bánh kem cô dâu
like bridecakes
thích bánh kem cô dâu
serve bridecakes
phục vụ bánh kem cô dâu
make bridecakes
làm bánh kem cô dâu
cut bridecakes
cắt bánh kem cô dâu
taste bridecakes
thưởng thức bánh kem cô dâu
she baked bridecakes for her sister's wedding.
Cô ấy đã nướng bánh cô dâu cho đám cưới của em gái.
the bridecakes were beautifully decorated with flowers.
Những chiếc bánh cô dâu được trang trí bằng hoa rất đẹp.
everyone enjoyed the delicious bridecakes at the reception.
Mọi người đều thích những chiếc bánh cô dâu thơm ngon tại buổi tiệc.
they decided to serve traditional bridecakes at the wedding.
Họ quyết định phục vụ bánh cô dâu truyền thống tại đám cưới.
my grandmother used to make bridecakes for every family wedding.
Ngoại của tôi ngày xưa thường làm bánh cô dâu cho mọi đám cưới gia đình.
she has a special recipe for her famous bridecakes.
Cô ấy có một công thức đặc biệt cho những chiếc bánh cô dâu nổi tiếng của mình.
they ordered bridecakes from the best bakery in town.
Họ đã đặt bánh cô dâu từ tiệm bánh ngon nhất ở thị trấn.
the bridecakes symbolize good fortune for the couple.
Những chiếc bánh cô dâu tượng trưng cho sự may mắn cho cặp đôi.
guests were thrilled to take home leftover bridecakes.
Các vị khách rất vui khi mang những chiếc bánh cô dâu còn thừa về nhà.
at the bridal shower, they served mini bridecakes.
Tại buổi tiệc tắm cho cô dâu, họ phục vụ bánh cô dâu mini.
bridecakes today
bánh kem cô dâu ngày hôm nay
bridecakes are sweet
bánh kem cô dâu rất ngọt
bridecakes for sale
bán bánh kem cô dâu
buy bridecakes
mua bánh kem cô dâu
eat bridecakes
ăn bánh kem cô dâu
like bridecakes
thích bánh kem cô dâu
serve bridecakes
phục vụ bánh kem cô dâu
make bridecakes
làm bánh kem cô dâu
cut bridecakes
cắt bánh kem cô dâu
taste bridecakes
thưởng thức bánh kem cô dâu
she baked bridecakes for her sister's wedding.
Cô ấy đã nướng bánh cô dâu cho đám cưới của em gái.
the bridecakes were beautifully decorated with flowers.
Những chiếc bánh cô dâu được trang trí bằng hoa rất đẹp.
everyone enjoyed the delicious bridecakes at the reception.
Mọi người đều thích những chiếc bánh cô dâu thơm ngon tại buổi tiệc.
they decided to serve traditional bridecakes at the wedding.
Họ quyết định phục vụ bánh cô dâu truyền thống tại đám cưới.
my grandmother used to make bridecakes for every family wedding.
Ngoại của tôi ngày xưa thường làm bánh cô dâu cho mọi đám cưới gia đình.
she has a special recipe for her famous bridecakes.
Cô ấy có một công thức đặc biệt cho những chiếc bánh cô dâu nổi tiếng của mình.
they ordered bridecakes from the best bakery in town.
Họ đã đặt bánh cô dâu từ tiệm bánh ngon nhất ở thị trấn.
the bridecakes symbolize good fortune for the couple.
Những chiếc bánh cô dâu tượng trưng cho sự may mắn cho cặp đôi.
guests were thrilled to take home leftover bridecakes.
Các vị khách rất vui khi mang những chiếc bánh cô dâu còn thừa về nhà.
at the bridal shower, they served mini bridecakes.
Tại buổi tiệc tắm cho cô dâu, họ phục vụ bánh cô dâu mini.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay