briefnesses noted
những điểm chính đã được lưu ý
sum up briefnesses
tóm tắt những điểm chính
concise briefnesses
những điểm chính ngắn gọn
all briefnesses done
tất cả những điểm chính đã hoàn thành
review briefnesses
xem xét những điểm chính
list briefnesses
liệt kê những điểm chính
his briefnesses in communication often lead to misunderstandings.
Những khiếu nại ngắn gọn trong giao tiếp thường dẫn đến hiểu lầm.
the briefnesses of her reports made them easier to read.
Những đoạn ngắn gọn trong báo cáo của cô ấy khiến chúng dễ đọc hơn.
in meetings, i appreciate the briefnesses of the presentations.
Trong các cuộc họp, tôi đánh giá cao những đoạn ngắn gọn trong các bài thuyết trình.
his briefnesses in writing are a hallmark of his style.
Những đoạn ngắn gọn trong văn bản là đặc trưng của phong cách của anh ấy.
they valued the briefnesses in the guidelines for clarity.
Họ đánh giá cao những đoạn ngắn gọn trong các hướng dẫn để dễ hiểu.
her briefnesses in emails save us a lot of time.
Những đoạn ngắn gọn trong email của cô ấy giúp chúng tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian.
we should aim for briefnesses in our discussions to stay focused.
Chúng ta nên hướng tới những đoạn ngắn gọn trong các cuộc thảo luận của mình để giữ cho sự tập trung.
the briefnesses of his speeches won him many supporters.
Những đoạn ngắn gọn trong các bài phát biểu của anh ấy đã giúp anh ấy có được nhiều người ủng hộ.
she admired the briefnesses of the instructions provided.
Cô ấy ngưỡng mộ những đoạn ngắn gọn trong các hướng dẫn được cung cấp.
in writing, briefnesses can enhance the impact of the message.
Trong văn bản, những đoạn ngắn gọn có thể nâng cao tác động của thông điệp.
briefnesses noted
những điểm chính đã được lưu ý
sum up briefnesses
tóm tắt những điểm chính
concise briefnesses
những điểm chính ngắn gọn
all briefnesses done
tất cả những điểm chính đã hoàn thành
review briefnesses
xem xét những điểm chính
list briefnesses
liệt kê những điểm chính
his briefnesses in communication often lead to misunderstandings.
Những khiếu nại ngắn gọn trong giao tiếp thường dẫn đến hiểu lầm.
the briefnesses of her reports made them easier to read.
Những đoạn ngắn gọn trong báo cáo của cô ấy khiến chúng dễ đọc hơn.
in meetings, i appreciate the briefnesses of the presentations.
Trong các cuộc họp, tôi đánh giá cao những đoạn ngắn gọn trong các bài thuyết trình.
his briefnesses in writing are a hallmark of his style.
Những đoạn ngắn gọn trong văn bản là đặc trưng của phong cách của anh ấy.
they valued the briefnesses in the guidelines for clarity.
Họ đánh giá cao những đoạn ngắn gọn trong các hướng dẫn để dễ hiểu.
her briefnesses in emails save us a lot of time.
Những đoạn ngắn gọn trong email của cô ấy giúp chúng tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian.
we should aim for briefnesses in our discussions to stay focused.
Chúng ta nên hướng tới những đoạn ngắn gọn trong các cuộc thảo luận của mình để giữ cho sự tập trung.
the briefnesses of his speeches won him many supporters.
Những đoạn ngắn gọn trong các bài phát biểu của anh ấy đã giúp anh ấy có được nhiều người ủng hộ.
she admired the briefnesses of the instructions provided.
Cô ấy ngưỡng mộ những đoạn ngắn gọn trong các hướng dẫn được cung cấp.
in writing, briefnesses can enhance the impact of the message.
Trong văn bản, những đoạn ngắn gọn có thể nâng cao tác động của thông điệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay