briefnesses

[Mỹ]/briːfnəsɪz/
[Anh]/breefˈnɛsiz/

Dịch

n. chất lượng của việc ngắn gọn; sự ngắn ngủi.

Cụm từ & Cách kết hợp

briefnesses noted

những điểm chính đã được lưu ý

sum up briefnesses

tóm tắt những điểm chính

concise briefnesses

những điểm chính ngắn gọn

all briefnesses done

tất cả những điểm chính đã hoàn thành

review briefnesses

xem xét những điểm chính

list briefnesses

liệt kê những điểm chính

Câu ví dụ

his briefnesses in communication often lead to misunderstandings.

Những khiếu nại ngắn gọn trong giao tiếp thường dẫn đến hiểu lầm.

the briefnesses of her reports made them easier to read.

Những đoạn ngắn gọn trong báo cáo của cô ấy khiến chúng dễ đọc hơn.

in meetings, i appreciate the briefnesses of the presentations.

Trong các cuộc họp, tôi đánh giá cao những đoạn ngắn gọn trong các bài thuyết trình.

his briefnesses in writing are a hallmark of his style.

Những đoạn ngắn gọn trong văn bản là đặc trưng của phong cách của anh ấy.

they valued the briefnesses in the guidelines for clarity.

Họ đánh giá cao những đoạn ngắn gọn trong các hướng dẫn để dễ hiểu.

her briefnesses in emails save us a lot of time.

Những đoạn ngắn gọn trong email của cô ấy giúp chúng tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian.

we should aim for briefnesses in our discussions to stay focused.

Chúng ta nên hướng tới những đoạn ngắn gọn trong các cuộc thảo luận của mình để giữ cho sự tập trung.

the briefnesses of his speeches won him many supporters.

Những đoạn ngắn gọn trong các bài phát biểu của anh ấy đã giúp anh ấy có được nhiều người ủng hộ.

she admired the briefnesses of the instructions provided.

Cô ấy ngưỡng mộ những đoạn ngắn gọn trong các hướng dẫn được cung cấp.

in writing, briefnesses can enhance the impact of the message.

Trong văn bản, những đoạn ngắn gọn có thể nâng cao tác động của thông điệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay