brigand raids
các vụ cướp của bọn brigand
brigands' lair
hang ổ của bọn brigand
fight brigands
đánh nhau với bọn brigand
brigand leader
lãnh chúa brigand
band of brigands
băng brigand
brigand attacks
các cuộc tấn công của bọn brigand
hunt brigands
săn lùng bọn brigand
brigand spoils
chiến lợi phẩm của bọn brigand
escape brigands
trốn khỏi bọn brigand
brigand ambush
mặt bích brigand
the villagers were terrified of the brigands lurking in the forest.
Người dân làng sợ hãi những kẻ cướp bóc ẩn náu trong rừng.
the brigands stole everything from the travelers.
Những kẻ cướp bóc đã đánh cắp mọi thứ của những người đi du lịch.
the government is taking measures to combat the rise of brigands.
Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để chống lại sự gia tăng của những kẻ cướp bóc.
brigands often target isolated areas for their attacks.
Những kẻ cướp bóc thường nhắm mục tiêu vào các khu vực hẻo lánh để tấn công.
local authorities are warning residents about the brigands.
Các cơ quan chức năng địa phương đang cảnh báo người dân về những kẻ cướp bóc.
the brigands were eventually captured by the police.
Cuối cùng, những kẻ cướp bóc đã bị cảnh sát bắt giữ.
stories of brigands have been passed down through generations.
Những câu chuyện về những kẻ cướp bóc đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
many brigands were once ordinary citizens driven to crime.
Nhiều kẻ cướp bóc từng là những công dân bình thường bị đẩy đến tội phạm.
the brigands made a daring escape from the prison.
Những kẻ cướp bóc đã trốn thoát khỏi nhà tù một cách táo bạo.
legends often portray brigands as romantic figures.
Các huyền thoại thường mô tả những kẻ cướp bóc như những nhân vật lãng mạn.
brigand raids
các vụ cướp của bọn brigand
brigands' lair
hang ổ của bọn brigand
fight brigands
đánh nhau với bọn brigand
brigand leader
lãnh chúa brigand
band of brigands
băng brigand
brigand attacks
các cuộc tấn công của bọn brigand
hunt brigands
săn lùng bọn brigand
brigand spoils
chiến lợi phẩm của bọn brigand
escape brigands
trốn khỏi bọn brigand
brigand ambush
mặt bích brigand
the villagers were terrified of the brigands lurking in the forest.
Người dân làng sợ hãi những kẻ cướp bóc ẩn náu trong rừng.
the brigands stole everything from the travelers.
Những kẻ cướp bóc đã đánh cắp mọi thứ của những người đi du lịch.
the government is taking measures to combat the rise of brigands.
Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để chống lại sự gia tăng của những kẻ cướp bóc.
brigands often target isolated areas for their attacks.
Những kẻ cướp bóc thường nhắm mục tiêu vào các khu vực hẻo lánh để tấn công.
local authorities are warning residents about the brigands.
Các cơ quan chức năng địa phương đang cảnh báo người dân về những kẻ cướp bóc.
the brigands were eventually captured by the police.
Cuối cùng, những kẻ cướp bóc đã bị cảnh sát bắt giữ.
stories of brigands have been passed down through generations.
Những câu chuyện về những kẻ cướp bóc đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
many brigands were once ordinary citizens driven to crime.
Nhiều kẻ cướp bóc từng là những công dân bình thường bị đẩy đến tội phạm.
the brigands made a daring escape from the prison.
Những kẻ cướp bóc đã trốn thoát khỏi nhà tù một cách táo bạo.
legends often portray brigands as romantic figures.
Các huyền thoại thường mô tả những kẻ cướp bóc như những nhân vật lãng mạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay