brigantines

[Mỹ]/brɪˈɡænɪn/
[Anh]/bri-ˈgän-ən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại tàu buồm hai cột buồm với buồm vuông trên cột buồm trước và buồm trước-sau trên cột buồm chính.

Cụm từ & Cách kết hợp

brigantine sail

buồm brigantine

brigantine ship

tàu brigantine

brigantine history

lịch sử brigantine

brigantine design

thiết kế brigantine

brigantine model

mô hình brigantine

brigantine race

đua brigantine

brigantine fleet

hạm đội brigantine

brigantine speed

tốc độ brigantine

brigantine age

tuổi brigantine

brigantine type

loại brigantine

Câu ví dụ

the brigantine sailed smoothly across the ocean.

con tàu brigantine đi một cách trơn tru trên đại dương.

he admired the craftsmanship of the brigantine's sails.

anh ngưỡng mộ sự khéo léo của những cánh buồm trên tàu brigantine.

the brigantine was used for trading goods in the 18th century.

tàu brigantine được sử dụng để buôn bán hàng hóa vào thế kỷ 18.

they decided to restore the old brigantine as a museum piece.

họ quyết định khôi phục lại chiếc brigantine cổ như một hiện vật trưng bày.

the crew aboard the brigantine worked tirelessly.

tổ phi hành trên tàu brigantine làm việc không mệt mỏi.

during the storm, the brigantine held its course remarkably well.

trong cơn bão, tàu brigantine vẫn giữ được hướng đi một cách đáng kinh ngạc.

she dreamed of sailing a brigantine around the world.

cô ấy mơ về việc đi thuyền brigantine quanh thế giới.

the brigantine was a popular choice among pirates.

tàu brigantine là lựa chọn phổ biến của những tên cướp biển.

we learned about the history of the brigantine in our class.

chúng tôi đã học về lịch sử của tàu brigantine trong lớp học của chúng tôi.

the brigantine's hull was made of sturdy oak wood.

thân tàu brigantine được làm từ gỗ sồi chắc chắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay